Orense SC vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 0-0 Delfin SC tại Liga Pro, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 5, Delfin SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- DWLLL Orense SC
- WLLWL Delfin SC
- HT0-0
- 46' ▲ S. Quiñonez ▼ D. Coronel
- 63' ▲ E. Gaggi ▼ M. Miño
- 69' ▲ J. Angulo ▼ N. Messiniti
- 70' ▲ E. Zúñiga ▼ M. Mejía
- 71' ▲ M. Eggel ▼ A. Herrera
- 77' ▲ N. Servetto ▼ G. Achilier
- 77' ▲ K. Sambonino ▼ L. Castro
- 77' ▲ Jefferson Nazareno ▼ M. Reyes
- 87' ▲ B. Quiñonez ▼ B. Viñán
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Silva
- 31P. Velasco
- 24G. Achilier▼ 77'
- 3Ó. Quiñónez
- 15B. Viñán▼ 87'
- 10R. Burbano
- 50S. Vasquez
- 29S. Kubiszyn
- 11A. Herrera▼ 71'
- 33M. Parrales
- 9D. Coronel▼ 46'
Dự bị 9
- 4S. Quiñonez▲ 46'
- 5M. Eggel▲ 71'
- 20N. Servetto▲ 77'
- 52B. Quiñonez▲ 87'
- 1J. Cárdenas
- 45J. Feijoo
- 21J. Andrade
- 57A. Suárez
- 59W. Chuchuca
- 26B. Heras
- 13J. Cuero
- 2N. Goitea
- 14I. Gariglio
- 29C. Cuero
- 71Juan Nazareno
- 16L. Castro▼ 77'
- 55M. Reyes▼ 77'
- 10M. Miño▼ 63'
- 18M. Mejía▼ 70'
- 11N. Messiniti▼ 69'
Dự bị 9
- 8E. Gaggi▲ 63'
- 9J. Angulo▲ 69'
- 54E. Zúñiga▲ 70'
- 17K. Sambonino▲ 77'
- 4Jefferson Nazareno▲ 77'
- 20M. Mieles
- 12B. Valencia
- 28A. Arteaga
- 36A. García
Thống kê
00⚑6
⚑200
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm10
9Trúng đích2
9Chệch đích3
3Bị chặn5
6Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Cứu thua9
444Chuyền bóng250
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu38
28Ghi được45
34Thủng lưới57
0.9Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24