Orense SC vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 3-1 Delfin SC tại Liga Pro, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 5, Delfin SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- DWLLL Orense SC
- WLLWL Delfin SC
- 29' 0-1 J. Perez Tica11m
- 30' Beder Caicedo
- 35' P. Velasco · A. Mena 1-1
- 44' Ángel Mena
- HT1-1
- 57' Nixon Molina
- 59' O. Bianchi · P. Velasco 2-1
- 62' ▲ D. Armas ▼ S. Vasquez
- 67' ▲ J. Vivar ▼ H. Batalla
- 67' ▲ M. Reyes ▼ J. Leon
- 74' ▲ M. Mejia ▼ O. Bianchi
- 75' ▲ B. Vinan ▼ N. Romero
- 76' ▲ A. Alvarez ▼ E. Vega
- 76' ▲ L. Castro ▼ J. Estacio
- 82' ▲ B. Quinonez ▼ A. Mena
- 82' ▲ M. Bermudez ▼ A. Olinick
- 86' E. Cabezaphản lưới 3-1
- 87' ▲ G. Cagua ▼ J. Perez Tica
- FT3-1
Đội hình
- 12R. Silva
- 31P. Velasco
- 4S. Quinonez
- 15B. Caicedo
- 32N. Romero▼ 75'
- 26N. Molina
- 13A. Mena▼ 82'
- 50S. Vasquez▼ 62'
- 29A. Olinick▼ 82'
- 11A. Herrera
- 9O. Bianchi▼ 74'
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez▲ 82'
- 7R. Luna
- 8D. Armas▲ 62'
- 18M. Mejia▲ 74'
- 19M. Bermudez▲ 82'
- 21A. Suarez
- 39Y. J. Mosquera Ramirez
- 51C. Ortiz
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 77B. Vinan▲ 75'
- 92M. Carabali
- 22J. Cardenas
- 25E. Cabeza
- 6M. Burdisso
- 5N. Gallardo
- 24J. Leon▼ 67'
- 26J. Estacio▼ 76'
- 7E. Vega▼ 76'
- 29C. A. Cuero Q.
- 19B. Cuello
- 8H. Batalla▼ 67'
- 18J. Perez Tica▼ 87'
Dự bị 11
- 1B. Heras
- 40A. Alvarez▲ 76'
- 16L. Castro▲ 76'
- 2M. Caicedo
- 17O. Fernandez
- 11J. Vivar▲ 67'
- 14E. Zuniga
- 55M. Reyes▲ 67'
- 27G. Cagua▲ 87'
- 71J. Nazareno
- 3J. Parrales
Thống kê
01⚑10
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm7
7Trúng đích2
5Chệch đích4
3Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
354Chuyền bóng343
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
45Ghi được31
50Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23