Macara
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barcelona S.C.

Macara vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: Macara 0-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 2, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Trọng tài
A. Aragón
Phong độ
DLWWL Macara
DWLWD Barcelona S.C.
  1. -5' Felipe Mejia
  2. 23' Michael Carcelén
  3. 32' Alvaro Gaston Cazula
  4. 38' Kevin Peralta
  5. 45'+4 Jean Pena
  6. HT0-0
  7. 47' 0-1 J. Perlaza · A. Preciado
  8. 56' I. Ortigoza I. Zambrano
  9. 56' T. Bolzicco J. Valencia
  10. 57' D. Aimar L. Sosa
  11. 67' C. Penilla A. Preciado
  12. 67' C. Garcés G. Mastriani
  13. 71' Carlos Garcés
  14. 82' Carlos Espinoza
  15. 82' Luis Arce
  16. 83' R. Champang F. Mina
  17. 88' Fernando Mora
  18. 88' Leonel Quiñónez
  19. 88' B. Castillo L. Quiñónez
  20. FT0-1

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vélez
  1. 25C. Espinosa
  2. 2Á. Cazula
  3. 3J. Peña
  4. 15M. Hernández
  5. 20K. Peralta
  6. 11F. Mina ▼ 83'
  7. 22J. Caicedo
  8. 18J. Valencia ▼ 56'
  9. 16F. Mora
  10. 7I. Zambrano ▼ 56'
  11. 8L. Arce

Dự bị 11

  1. 10I. Ortigoza ▲ 56'
  2. 9T. Bolzicco ▲ 56'
  3. 70R. Champang ▲ 83'
  4. 27B. Nievas
  5. 5A. Duarte
  6. 80F. Mejía
  7. 12J. Villafuerte
  8. 13R. Johnson
  9. 21B. Villacis
  10. 19D. Lucero
  11. 28B. Hernández
Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Célico
  1. 1J. Burrai
  2. 4C. Rodríguez
  3. 51P. Velasco
  4. 3L. Sosa ▼ 57'
  5. 6L. Quiñónez ▼ 88'
  6. 20B. Piñatares
  7. 15J. Perlaza
  8. 19N. Molina
  9. 77A. Preciado ▼ 67'
  10. 27M. Carcelén
  11. 9G. Mastriani ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 14D. Aimar ▲ 57'
  2. 17C. Penilla ▲ 67'
  3. 11C. Garcés ▲ 67'
  4. 26B. Castillo ▲ 88'
  5. 7T. Valencia
  6. 25L. Yánez
  7. 2J. Mina
  8. 23E. Valencia
  9. 12V. Mendoza

Thống kê

165
130
1Dứt điểm4
1Trúng đích1
5Phạt góc1
9Phạm lỗi5
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Universidad Catolica
15 22 - 12 +10 27
4
Independiente del Valle
15 16 - 12 +4 27
4
LDU de Quito
15 23 - 17 +6 26
5
Aucas
15 23 - 17 +6 26
6
Emelec
15 23 - 15 +8 23
8
Barcelona S.C.
15 24 - 19 +5 21
8
Deportivo Cuenca
15 12 - 14 -2 21
9
Delfin SC
15 17 - 19 -2 19
12
Guayaquil City FC
15 15 - 17 -2 17
12
Orense SC
15 14 - 13 +1 18
13
Gualaceo SC
15 10 - 23 -13 14
14
Cumbayá
15 12 - 23 -11 13
14
Mushuc Runa SC
15 12 - 22 -10 12
15
Macara
15 17 - 28 -11 11
15
Tecnico Universitario
15 12 - 24 -12 10
16
9 de Octubre
15 15 - 26 -11 9

So sánh

31Trận đấu45
29Ghi được62
49Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu