Macara
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barcelona S.C.

Macara vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: Macara 1-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 29 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 2, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Trọng tài
L. Quiroz
Phong độ
DLWWL Macara
DWLWD Barcelona S.C.
  1. 30' Fernando Mora
  2. 32' Bruno Piñatares
  3. HT0-0
  4. 56' F. Fernández11m 1-0
  5. 59' C. Garcés N. Molina
  6. 59' M. Carcelén M. Hoyos
  7. 60' G. Cortéz J. Perlaza
  8. 62' L. Quiñónez M. Pineida
  9. 68' Freddy Mina
  10. 70' R. Champang F. Mina
  11. 73' Byron Castillo
  12. 74' M. Montaño F. Fernández
  13. 83' A. Burbano A. Rodríguez
  14. 84' B. Rodríguez S. Portocarrero
  15. 86' 1-1 G. Mastriani · C. Garcés
  16. 89' J. Montaño B. Piñatares
  17. FT1-1

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: P. Vélez
  1. 25C. Espinosa
  2. 2M. Cortave
  3. 28B. Hernández
  4. 10F. Fernández ▼ 74'
  5. 13R. Garcés
  6. 14F. Mina ▼ 70'
  7. 16F. Mora
  8. 7I. Zambrano
  9. 21B. Villacis
  10. 24A. Rodríguez ▼ 83'
  11. 34S. Portocarrero ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 70R. Champang ▲ 70'
  2. 26M. Montaño ▲ 74'
  3. 23A. Burbano ▲ 83'
  4. 11B. Rodríguez ▲ 84'
  5. 4D. Enríquez
  6. 19R. Vera
  7. 12J. Villafuerte
  8. 29M. Jaramillo
  9. 17J. Arroyo
  10. 9B. Peña
  11. 8V. Álvarez
Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Bustos
  1. 1J. Burrai
  2. 2M. Pineida ▼ 62'
  3. 30L. León
  4. 26B. Castillo
  5. 29J. Quiñónez
  6. 10D. Díaz
  7. 7M. Hoyos ▼ 59'
  8. 20B. Piñatares ▼ 89'
  9. 15J. Perlaza ▼ 60'
  10. 19N. Molina ▼ 59'
  11. 9G. Mastriani

Dự bị 11

  1. 11C. Garcés ▲ 59'
  2. 27M. Carcelén ▲ 59'
  3. 13G. Cortéz ▲ 60'
  4. 6L. Quiñónez ▲ 62'
  5. 28J. Montaño ▲ 89'
  6. 5Gabriel Marques
  7. 17S. López
  8. 25L. Yánez
  9. 12V. Mendoza
  10. 3W. Riveros
  11. 4B. Caicedo

Thống kê

023
420
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm4
3Trúng đích4
2Chệch đích0
3Phạt góc4
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

So sánh

32Trận đấu47
37Ghi được74
50Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu