Barcelona S.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Macara

Barcelona S.C. vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-2 Macara tại Liga Pro, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 2, hòa 1, Macara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
DLWWL Macara
  1. 15' 0-1 M. Viera · A. I. Campana
  2. 37' 0-2 M. Viera · M. Tello
  3. 38' J. R. Quinonez Ruiz
  4. HT0-2
  5. 46' T. Rodriguez J. R. Quinonez Ruiz
  6. 46' R. Perlaza G. Vallecilla
  7. 54' S. Diaz · M. Lugo 1-2
  8. 58' C. Caicedo M. Tello
  9. 61' J. Wila D. Benedetto
  10. 64' T. Martinez S. Diaz
  11. 68' J. Mohor M. Ayala
  12. 68' J. Jimenez M. Viera
  13. 83' J. Chala A. I. Campana
  14. 83' J. Klinger J. Estacio
  15. 84' M. Mejia J. Intriago
  16. 90'+1 F. Posse
  17. FT1-2

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alejandro Farias Acosta Cesar
  1. 1J. Contreras
  2. 18B. Carabali
  3. 33J. Baez
  4. 14A. Rangel
  5. 4G. Vallecilla▼ 46'
  6. 8S. Diaz▼ 64'
  7. 28J. R. Quinonez Ruiz▼ 46'
  8. 32M. Lugo
  9. 35J. Intriago▼ 84'
  10. 7E. Mendoza
  11. 9D. Benedetto▼ 61'

Dự bị 12

  1. 22J. Cevallos
  2. 23T. Martinez▲ 64'
  3. 27W. Vargas
  4. 11T. Rodriguez▲ 46'
  5. 70M. Mejia▲ 84'
  6. 51J. Wila▲ 61'
  7. 26B. Castillo
  8. 15J. Perlaza
  9. 44W. J. Chala Rosales
  10. 25R. Perlaza▲ 46'
  11. 29J. Medina
  12. 63K. Caidedo
Macara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Guillermo Sanguinetti
  1. 1R. Rodriguez
  2. 25D. Bolanos
  3. 21S. Etchebarne
  4. 14J. Marrufo
  5. 13M. Ayala▼ 68'
  6. 28A. I. Campana▼ 83'
  7. 5J. Estacio▼ 83'
  8. 16J. Cazares
  9. 20M. Viera▼ 68'
  10. 9F. Posse
  11. 15M. Tello▼ 58'

Dự bị 10

  1. 12D. Cuero
  2. 26M. Medranda
  3. 22L. Ferro
  4. 27J. Mohor▲ 68'
  5. 50C. Caicedo▲ 58'
  6. 77J. Chala▲ 83'
  7. 4J. Jimenez▲ 68'
  8. 30T. Chamba
  9. 87J. Klinger▲ 83'
  10. 3J. Espinoza

Thống kê

016
210
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm14
1Trúng đích7
8Chệch đích6
7Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
579Chuyền bóng339
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
28 30 - 30 0 38
9
Mushuc Runa SC
28 33 - 34 -1 37
10
Guayaquil City FC
28 27 - 31 -4 36
11
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
12
Emelec
28 24 - 33 -9 33
13
Orense SC
28 31 - 42 -11 30
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
28 17 - 41 -24 20
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu15
13Ghi được26
11Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu