ES Zarzis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Metlaoui

ES Zarzis vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 3, hòa 3, ES Metlaoui thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
WWWLW ES Zarzis
LDLLW ES Metlaoui
  1. 4' M. Jertila 1-0
  2. 15' Yellow Card
  3. 21' M. Rahmani M. Jertila
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 54' D. Nyengue D. Onyemuchara
  7. 54' F. Ghouma M. Chouchane
  8. 61' Yellow Card
  9. FT1-0

Đội hình

ES Zarzis HLV: Anis Boujelbene
  1. 1H. Taleb
  2. 31J. Belkilani
  3. 28L. Rjili
  4. 11M. Ghrab
  5. 20P. Diallo
  6. 27A. Tajourii
  7. 6K. Khalfa
  8. 5M. Chouchane ▼ 54'
  9. 99A. M. Yassine
  10. 19D. Onyemuchara ▼ 54'
  11. M. Jertila ▼ 21'

Dự bị 9

  1. 32H. Ghanmi
  2. 33G. Mahersi
  3. 18Y. Dhiflaoui
  4. 14Y. Abubakar
  5. 29M. Rahmani ▲ 21'
  6. 7A. Ben Dhiaf
  7. 92D. Nyengue ▲ 54'
  8. 10A. Garreb
  9. 35F. Ghouma ▲ 54'
ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 1A. Mechri
  2. 26M. Hassine
  3. 5O. Bahri
  4. 28Y. Boukhris
  5. 15Y. Soltani
  6. 19C. Bodian
  7. 8E. Kouassi
  8. 32M. I. Guesmi
  9. 29M. Diame Pape
  10. 14B. Nana
  11. 9H. Mansri

Dự bị 9

  1. 31M. Dinari
  2. 25I. Fajraoui
  3. 10B. Hajji
  4. 17I. Hermes
  5. K. Tlili
  6. 4S. Bouani
  7. 6I. Glele
  8. 13A. Bangoura
  9. 7R. Fadaa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
30Ghi được19
26Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận0.63
12Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu