ES Metlaoui
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kairouanaise

ES Metlaoui vs JS Kairouanaise

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-0 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 4, hòa 5, JS Kairouanaise thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
DLLWL ES Metlaoui
LLWWD JS Kairouanaise
  1. 12' E. Kouassi
  2. 39' Y. Hajji
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Boukhris C. Bodian
  5. 61' B. Nana Y. Soltani
  6. 70' I. Hermes H. Mansri
  7. 76' I. Liouan M. Hamrouni
  8. 82' A. Bangoura N. Sylla
  9. 84' M. Camara
  10. 85' M. Hassine
  11. FT0-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 6F. Meskini
  3. 26M. Hassine
  4. 5O. Bahri
  5. 15Y. Soltani ▼ 61'
  6. 19C. Bodian ▼ 46'
  7. 8E. Kouassi
  8. 32M. I. Guesmi
  9. 29M. Diame Pape
  10. 9H. Mansri ▼ 70'
  11. 20N. Sylla ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 7R. Fadaa
  2. 1S. Yeddes
  3. 10B. Hajji
  4. 4S. Bouani
  5. 30J. Dinari
  6. 28Y. Boukhris ▲ 46'
  7. 14B. Nana ▲ 61'
  8. 17I. Hermes ▲ 70'
  9. 13A. Bangoura ▲ 82'
JS Kairouanaise HLV: Ghazi Ghrairi
  1. 16S. Rebai
  2. 5B. Cisse
  3. 2M. Lakhal
  4. 99Y. Azib
  5. 24Y. Hajji
  6. A. Zairi
  7. 18M. Camara
  8. 27S. Naffati
  9. 9A. Kanou
  10. 26I. Ogba
  11. 29M. Hamrouni ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 3H. Agrebi
  2. 33Y. Mtiri
  3. 22M. Bejaoui
  4. Y. Ben Ammar
  5. 14H. Baklouti
  6. 8F. Sallami
  7. 31I. Ben Hassine
  8. 6I. Liouan ▲ 76'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
19Ghi được20
25Thủng lưới41
0.63Bàn thắng mỗi trận0.67
16Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu