FC Fredericia
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Silkeborg IF

FC Fredericia vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 4-1 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 4, hòa 1, Silkeborg IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 32
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia
Phong độ
WDLLW FC Fredericia
LLLDD Silkeborg IF
  1. 16' Friday Etim
  2. 25' Jeppe Kudsk
  3. 26' S. Crone · J. Jessen 1-0
  4. 33' J. Jessen · A. Pyndt 2-0
  5. 41' J. Lindekilde · D. F. Kristjansson 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' S. Stuker V. Westh
  8. 46' S. Berger R. Al Hajj
  9. 56' A. Dahl S. Crone
  10. 56' M. Ladefoged J. Kudsk
  11. 56' E. Hansborg A. Pyndt
  12. 60' J. Nielsen C. McCowatt
  13. 68' E. Dall D. F. Kristjansson
  14. 69' M. Hansen O. Ross
  15. 74' S. Johannesen · J. Lindekilde 4-0
  16. 78' Simon Stüker
  17. 79' 4-1 W. Kirk · J. Gammelby
  18. 88' G. Marcussen F. Etim
  19. 88' J. Andersen M. Larsen
  20. FT4-1

Đội hình

FC Fredericia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Hansen
  1. 90V. Birkso 7.2
  2. 12S. Crone ▼ 56' 8.3
  3. 4J. Kudsk ▼ 56' 7.5
  4. 5F. Rieper 7.3
  5. 8J. Jessen 8.9
  6. 18A. Pyndt ▼ 56' 7.9
  7. 6F. Winther 7.2
  8. 16S. Johannesen 7.9
  9. 17D. F. Kristjansson ▼ 68' 7.3
  10. 21J. Lindekilde 7.5
  11. 25F. Etim ▼ 88' 7.2

Dự bị 8

  1. 22C. Petersen
  2. 7G. Marcussen ▲ 88'
  3. 14A. Dahl ▲ 56' 6.5
  4. 15M. Ladefoged ▲ 56' 6.9
  5. 97O. Buch
  6. 9P. Egelund
  7. 19E. Dall ▲ 68' 6.5
  8. 29E. Hansborg ▲ 56' 7.0
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.2
  2. 19J. Gammelby 5.3
  3. 24A. Madsen 5.9
  4. 4P. Ganchas 7.2
  5. 3R. Ostrom 5.9
  6. 27W. Kirk 8.5
  7. 20M. Larsen ▼ 88' 6.7
  8. 7V. Westh ▼ 46' 6.3
  9. 11O. Ross ▼ 69' 6.3
  10. 17C. McCowatt ▼ 60' 6.6
  11. 22R. Al Hajj ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 30A. Andresen
  2. 8J. Andersen ▲ 88'
  3. 2A. Poulsen
  4. 23T. Adamsen
  5. 36J. Nielsen ▲ 60' 6.7
  6. 28S. Stuker ▲ 46' 6.2
  7. 14S. Berger ▲ 46' 6.2
  8. 15M. Jonsson
  9. 29M. Hansen ▲ 69' 7.0

Thống kê

014
610
60%Kiểm soát bóng40%
27Dứt điểm9
11Trúng đích3
10Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị1
6Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
-1.30Bàn thắng ngăn chặn-1.30
700Chuyền bóng454
635Chuyền chính xác380
91%Chính xác chuyền84%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
62Ghi được62
84Thủng lưới90
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
2Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu