Silkeborg IF vs FC Fredericia
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 0-2 FC Fredericia tại Danish Superliga, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 1, FC Fredericia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- WDLLW FC Fredericia
- 25' 0-1 G. Marcussen
- 42' Jeppe Kudsk
- 44' 0-2 E. Simonsen
- HT0-2
- 46' ▲ A. Bondergaard ▼ T. Adamsen
- 46' ▲ J. Nielsen ▼ P. Mattsson
- 46' ▲ O. Boesen ▼ M. Freundlich
- 61' ▲ W. Madsen ▼ A. Pyndt
- 61' ▲ J. Lindekilde ▼ G. Marcussen
- 64' ▲ R. Al Hajj ▼ M. Larsen
- 77' ▲ A. Nygaard ▼ J. Kudsk
- 77' ▲ A. Mucolli ▼ F. Winther
- 78' ▲ S. Berger ▼ C. McCowatt
- 88' ▲ E. Dall ▼ P. Egelund
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Larsen 6.3
- 19J. Gammelby 6.2
- 3R. Ostrom 7.2
- 4P. Ganchas 7.2
- 18L. Montano 5.9
- 20M. Larsen ▼ 64' 7.0
- 6P. Mattsson ▼ 46' 6.3
- 33M. Freundlich ▼ 46' 6.6
- 17C. McCowatt ▼ 78' 6.3
- 10Y. Bakiz 6.5
- 23T. Adamsen ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 2A. Poulsen
- 8J. Andersen
- 9A. Simmelhack
- 14S. Berger ▲ 78' 7.0
- 15A. Bondergaard ▲ 46' 5.9
- 22R. Al Hajj ▲ 64' 6.7
- 30A. Andresen
- 36J. Nielsen ▲ 46' 7.2
- 41O. Boesen ▲ 46' 6.9
- 25O. Ejeheri 7.3
- 12S. Crone 6.3
- 4J. Kudsk ▼ 77' 7.2
- 5F. Rieper 8.2
- 8J. Jessen 6.6
- 18A. Pyndt ▼ 61' 7.2
- 6F. Winther ▼ 77' 7.7
- 11M. Opondo 6.2
- 10E. Simonsen ⚽ 8.2
- 7G. Marcussen ⚽ ▼ 61' 7.2
- 9P. Egelund ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 1M. Lamhauge
- 3A. Nygaard ▲ 77' 6.6
- 13W. Madsen ▲ 61' 6.9
- 14A. Dahl
- 19E. Dall ▲ 88'
- 20D. Haarbo
- 21J. Lindekilde ▲ 61' 6.7
- 97O. Buch
- 98A. Mucolli ▲ 77' 6.6
Thống kê
00⚑10
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn0
10Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
679Chuyền bóng494
600Chuyền chính xác420
88%Chính xác chuyền85%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu42
62Ghi được62
90Thủng lưới84
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới2
30Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai24