Silkeborg IF vs FC Fredericia
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 2-2 FC Fredericia tại Danish Superliga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 4, hòa 1, FC Fredericia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 27
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- WDLLW FC Fredericia
- 16' ▲ S. Berger ▼ Y. Bakiz
- 23' C. McCowatt · A. Wikman 1-0
- 29' T. Adamsen · W. Kirk 2-0
- 33' Oliver Ross
- HT2-0
- 46' ▲ E. Simonsen ▼ E. Hansborg
- 53' Gustav Marcussen
- 57' ▲ M. Larsen ▼ O. Ross
- 57' ▲ M. Freundlich ▼ A. Wikman
- 72' ▲ V. Westh ▼ W. Kirk
- 72' ▲ A. Pyndt ▼ D. F. Kristjansson
- 72' ▲ E. Dall ▼ A. Dahl
- 73' ▲ R. Al Hajj ▼ C. McCowatt
- 77' ▲ J. Lindekilde ▼ G. Marcussen
- 78' 2-1 J. Lindekilde · S. Johannesen
- 85' ▲ P. Egelund ▼ A. Nygaard
- 90' 2-2 J. Lindekilde · E. Simonsen
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Larsen 7.0
- 19J. Gammelby 6.7
- 3R. Ostrom 6.9
- 4P. Ganchas 6.7
- 2A. Poulsen 6.9
- 27W. Kirk ⇢ ▼ 72' 7.9
- 6A. Wikman ⇢ ▼ 57' 7.5
- 17C. McCowatt ⚽ ▼ 73' 8.5
- 11O. Ross ▼ 57' 6.6
- 23T. Adamsen ⚽ 7.7
- 10Y. Bakiz ▼ 16' 6.3
Dự bị 9
- 30A. Andresen
- 36J. Nielsen
- 7V. Westh ▲ 72' 6.3
- 20M. Larsen ▲ 57' 6.3
- 22R. Al Hajj ▲ 73' 6.5
- 14S. Berger ▲ 16' 6.2
- 15M. Jonsson
- 33M. Freundlich ▲ 57' 6.3
- 9A. Simmelhack
- 90V. Birkso 6.6
- 14A. Dahl ▼ 72' 6.3
- 3A. Nygaard ▼ 85' 6.9
- 5F. Rieper 6.9
- 8J. Jessen 6.9
- 17D. F. Kristjansson ▼ 72' 6.9
- 6F. Winther 7.3
- 16S. Johannesen ⇢ 7.2
- 29E. Hansborg ▼ 46' 5.7
- 7G. Marcussen ▼ 77' 6.0
- 25F. Etim 5.6
Dự bị 9
- 23M. Eriksen
- 11M. Opondo
- 10E. Simonsen ▲ 46' 7.0
- 4J. Kudsk
- 21J. Lindekilde ⚽2 ▲ 77' 8.6
- 15M. Ladefoged
- 18A. Pyndt ▲ 72' 6.7
- 9P. Egelund ▲ 85' 6.3
- 19E. Dall ▲ 72' 6.2
Thống kê
01⚑5
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm15
5Trúng đích6
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị5
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
526Chuyền bóng503
448Chuyền chính xác431
85%Chính xác chuyền86%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu42
62Ghi được62
90Thủng lưới84
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới2
30Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai24