FC Fredericia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Silkeborg IF

FC Fredericia vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 2-1 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 4, hòa 1, Silkeborg IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia
Phong độ
WDLLW FC Fredericia
LLLDD Silkeborg IF
  1. 8' Mads Larsen
  2. 31' A. Pyndt W. Madsen
  3. 44' 0-1 J. Gammelby · Y. Bakiz
  4. 45' S. Crone · S. Johannesen 1-1
  5. HT1-1
  6. 67' S. Stuker J. Nielsen
  7. 67' S. Berger C. McCowatt
  8. 68' S. Johannesen 2-1
  9. 74' J. Kudsk S. Crone
  10. 74' D. F. Kristjansson S. Johannesen
  11. 74' P. Egelund J. Lindekilde
  12. 77' O. Ross Y. Bakiz
  13. 77' W. Kirk M. Larsen
  14. 87' J. Andersen A. Wikman
  15. 88' M. Opondo J. Jessen
  16. FT2-1

Đội hình

FC Fredericia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Hansen
  1. 42E. Green 6.9
  2. 12S. Crone ▼ 74' 7.5
  3. 3A. Nygaard 6.3
  4. 5F. Rieper 6.9
  5. 8J. Jessen ▼ 88' 6.6
  6. 13W. Madsen ▼ 31' 6.9
  7. 6F. Winther 8.2
  8. 16S. Johannesen ▼ 74' 8.2
  9. 21J. Lindekilde ▼ 74' 6.3
  10. 10E. Simonsen 7.6
  11. 25F. Etim 5.9

Dự bị 9

  1. 23M. Eriksen
  2. 24K. Pedersen
  3. 11M. Opondo ▲ 88'
  4. 14A. Dahl
  5. 4J. Kudsk ▲ 74' 6.9
  6. 17D. F. Kristjansson ▲ 74' 6.9
  7. 18A. Pyndt ▲ 31' 7.7
  8. 9P. Egelund ▲ 74' 6.6
  9. 29E. Hansborg
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kent Nielsen
  1. 30A. Andresen 7.5
  2. 19J. Gammelby 6.9
  3. 3R. Ostrom 6.2
  4. 4P. Ganchas 7.5
  5. 36J. Nielsen ▼ 67' 6.3
  6. 20M. Larsen ▼ 77' 6.7
  7. 7V. Westh 6.9
  8. 6A. Wikman ▼ 87' 6.9
  9. 17C. McCowatt ▼ 67' 6.2
  10. 23T. Adamsen 7.2
  11. 10Y. Bakiz ▼ 77' 6.9

Dự bị 8

  1. 16B. Lykkegaard
  2. 8J. Andersen ▲ 87'
  3. 28S. Stuker ▲ 67' 6.9
  4. 14S. Berger ▲ 67' 6.2
  5. 15M. Jonsson
  6. 11O. Ross ▲ 77' 6.5
  7. 26M. Oxenberg
  8. 27W. Kirk ▲ 77' 6.7

Thống kê

009
110
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm13
9Trúng đích5
7Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
9Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
4Cứu thua7
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
495Chuyền bóng540
425Chuyền chính xác454
86%Chính xác chuyền84%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
62Ghi được62
84Thủng lưới90
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
2Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu