Aalborg vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: Aalborg 2-3 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalborg thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Aalborg Portland Park, Aalborg
- Phong độ
- LLLDW Aalborg
- LLLDD Silkeborg IF
- 25' ▲ M. Bonde ▼ K. Davidsen
- 36' R. Østrømphản lưới 1-0
- 45'+4 Anders Klynge
- 45'+5 1-1 T. Adamsen11m
- HT1-1
- 61' N. Helenius · M. Jørgensen 2-1
- 62' ▲ O. Boesen ▼ M. Larsen
- 66' ▲ O. Ross ▼ N. Helenius
- 66' ▲ N. Arnórsson ▼ A. Jasson
- 67' ▲ T. Hernes ▼ M. Bomholt
- 71' ▲ J. Andersen ▼ A. Klynge
- 82' ▲ J. Nielsen ▼ A. Poulsen
- 82' ▲ S. Mikkelsen ▼ M. Freundlich
- 82' ▲ A. Simmelhack ▼ R. Østrøm
- 86' Pelle Mattsson
- 87' Travis Hernes
- 90'+2 Kasper Jørgensen
- 90' ▲ A. Seydel ▼ A. Bruus
- 90' 2-2 A. Simmelhack · P. Mattsson
- 90'+5 2-3 T. Adamsen · O. Boesen
- FT2-3
Đội hình
- 1V. Müller 6.7
- 14A. Bruus ▼ 90' 6.3
- 20K. Jørgensen 5.6
- 4L. Kramer 6.5
- 13B. Pudel 6.7
- 17A. Jasson ▼ 66' 6.3
- 11M. Jørgensen ⇢ 7.5
- 16K. Davidsen ▼ 25' 6.9
- 21M. Bomholt ▼ 67' 7.0
- 8M. Widell 6.7
- 9N. Helenius ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 47M. Bonde ▲ 25' 6.7
- 10O. Ross ▲ 66' 6.7
- 24N. Arnórsson ▲ 66' 6.5
- 26T. Hernes ▲ 67' 6.3
- 19A. Seydel ▲ 90'
- 23I. Hansen-Aarøen
- 40B. Pedersen
- 2O. Diakhité
- 28V. Møller
- 1N. Larsen 6.3
- 19J. Gammelby 7.0
- 3R. Østrøm ▼ 82' 6.3
- 4Pedro Ganchas 6.6
- 2A. Poulsen ▼ 82' 6.0
- 20M. Larsen ▼ 62' 6.9
- 6P. Mattsson ⇢ 7.5
- 33M. Freundlich ▼ 82' 6.9
- 17C. McCowatt 6.9
- 21A. Klynge ▼ 71' 7.2
- 23T. Adamsen ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 41O. Boesen ▲ 62' 6.6
- 8J. Andersen ▲ 71' 6.9
- 36J. Nielsen ▲ 82' 6.6
- 35S. Mikkelsen ▲ 82' 6.5
- 9A. Simmelhack ⚽ ▲ 82' 7.3
- 11F. Carlsen
- 26M. Øxenberg
- 30A. Andrésen
- 27S. Laustsen
Thống kê
02⚑1
⚑810
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm13
1Trúng đích5
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
1Phạt góc8
2Việt vị0
6Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
414Chuyền bóng726
328Chuyền chính xác641
79%Chính xác chuyền88%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
45Trận đấu55
69Ghi được103
84Thủng lưới85
1.53Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn40
39Hiệp hai50