Aalborg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Silkeborg IF

Aalborg vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Aalborg 0-1 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalborg thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 10
Sân vận động
Aalborg Portland Park, Aalborg
Trọng tài
Sandi Putros, Denmark
Phong độ
LLLDW Aalborg
LLLDD Silkeborg IF
  1. 27' Kasper Jørgensen
  2. HT0-0
  3. 46' A. Oggesen K. Kusk
  4. 57' Pedro Ferreira L. Prip
  5. 64' A. Lind T. Adamsen
  6. 65' N. Helenius A. Ementa
  7. 74' 0-1 A. Lind · L. Engel
  8. 76' K. Ludewig I. Fossum
  9. 76' O. Ross S. Otoa
  10. 84' Oskar Boesen S. Jørgensen
  11. 85' L. Vigen M. Brink
  12. 90'+3 A. Bøndergaard A. Klynge
  13. FT0-1

Đội hình

Aalborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Hiljemark
  1. 40N. Mantl 7.6
  2. 20K. Jørgensen 6.9
  3. 4L. Kramer 7.5
  4. 34S. Otoa ▼ 76' 7.2
  5. 3J. Ahlmann 6.9
  6. 8I. Fossum ▼ 76' 6.6
  7. 14M. Højholt 6.3
  8. 23Y. Bakiz 7.2
  9. 18L. Prip ▼ 57' 7.0
  10. 19A. Ementa ▼ 65' 6.7
  11. 10L. Andersen 7.2

Dự bị 8

  1. 6Pedro Ferreira ▲ 57' 6.6
  2. 17N. Helenius ▲ 65' 6.5
  3. 32K. Ludewig ▲ 76' 6.7
  4. 38O. Ross ▲ 76' 6.3
  5. 24J. Skulstad
  6. 29M. Ramkilde
  7. 22T. Sander
  8. 31A. Noshe
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 8.2
  2. 5O. Sonne 7.3
  3. 20T. Salquist 7.2
  4. 40A. Busch 7.5
  5. 29L. Engel 7.7
  6. 6P. Mattsson 7.3
  7. 14M. Brink ▼ 85' 6.9
  8. 21A. Klynge ▼ 90' 7.0
  9. 27S. Jørgensen ▼ 84' 6.9
  10. 7K. Kusk ▼ 46' 6.2
  11. 23T. Adamsen ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 24A. Oggesen ▲ 46' 6.5
  2. 9A. Lind ▲ 64' 7.2
  3. 41Oskar Boesen ▲ 84' 6.9
  4. 22L. Vigen ▲ 85' 6.5
  5. 43A. Bøndergaard ▲ 90'
  6. 16O. Hedvall
  7. 18A. Dahl
  8. 3R. Østrøm
  9. 10S. Tengstedt

Thống kê

017
500
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm12
4Trúng đích7
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
6Cứu thua4
456Chuyền bóng658
381Chuyền chính xác576
84%Chính xác chuyền88%

So sánh

49Trận đấu48
59Ghi được74
69Thủng lưới66
1.2Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu