Silkeborg IF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Aalborg

Silkeborg IF vs Aalborg

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-1 Aalborg tại Danish Superliga, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 5, hòa 3, Aalborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
LLLDW Aalborg
  1. 8' 0-1 J. Iredale
  2. 27' Andres Jasson
  3. 41' Oliver Ross
  4. HT0-1
  5. 46' C. McCowatt M. Freundlich
  6. 59' Andreas Bruus
  7. 63' M. Nielsen J. Iredale
  8. 63' Diego Caballo O. Ross
  9. 66' Bjarne Pudel
  10. 70' A. Poulsen R. Østrøm
  11. 77' A. Simmelhack M. Larsen
  12. 86' K. John M. Bomholt
  13. 90'+2 Pedro Ganchas 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.2
  2. 5O. Sonne 7.6
  3. 15R. Thelander 6.9
  4. 4Pedro Ganchas 7.3
  5. 3R. Østrøm ▼ 70' 7.0
  6. 20M. Larsen ▼ 77' 7.2
  7. 6P. Mattsson 7.9
  8. 33M. Freundlich ▼ 46' 7.0
  9. 8J. Andersen 7.3
  10. 23T. Adamsen 7.2
  11. 10Y. Bakiz 7.9

Dự bị 9

  1. 17C. McCowatt ▲ 46' 6.9
  2. 2A. Poulsen ▲ 70' 6.6
  3. 9A. Simmelhack ▲ 77' 6.7
  4. 11F. Carlsen
  5. 30A. Andrésen
  6. 19J. Gammelby
  7. 7R. Orazov
  8. 36J. Nielsen
  9. 41O. Boesen
Aalborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Dam
  1. 1V. Müller 6.9
  2. 20K. Jørgensen 6.9
  3. 4L. Kramer 7.3
  4. 13B. Pudel 7.2
  5. 14A. Bruus 6.3
  6. 8M. Widell 6.7
  7. 21M. Bomholt ▼ 86' 6.9
  8. 17A. Jasson 6.9
  9. 10O. Ross ▼ 63' 6.7
  10. 11M. Jørgensen 6.9
  11. 19J. Iredale ▼ 63' 7.3

Dự bị 9

  1. 5M. Nielsen ▲ 63' 6.5
  2. 15Diego Caballo ▲ 63' 6.3
  3. 27K. John ▲ 86' 6.7
  4. 37A. Diagne
  5. 22R. de Boer
  6. 39B. Skovgaard
  7. 47V. Damgaard
  8. 7J. Adedeji
  9. 35E. Amankwah

Thống kê

006
240
73%Kiểm soát bóng27%
16Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
849Chuyền bóng316
773Chuyền chính xác247
91%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

55Trận đấu45
103Ghi được69
85Thủng lưới84
1.87Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới7
40Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu