Silkeborg IF
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Aalborg

Silkeborg IF vs Aalborg

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 4-0 Aalborg tại Danish Superliga, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 5, hòa 3, Aalborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
LLLDW Aalborg
  1. 8' C. McCowatt · Y. Bakiz 1-0
  2. 14' C. McCowatt · A. Klynge 2-0
  3. 22' T. Adamsen · Y. Bakiz 3-0
  4. 33' J. Gammelby · M. Larsen 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' E. Makolli K. John
  7. 46' T. Hernes N. Arnórsson
  8. 46' M. Jiménez K. Davidsen
  9. 62' O. Boesen M. Larsen
  10. 62' A. Simmelhack T. Adamsen
  11. 74' A. Jasson M. Widell
  12. 77' N. Helenius I. Hansen-Aarøen
  13. 81' J. Nielsen R. Østrøm
  14. 81' R. Orazov Y. Bakiz
  15. 81' S. Berger C. McCowatt
  16. 90' Pelle Mattsson
  17. FT4-0

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.0
  2. 3R. Østrøm ▼ 81' 7.2
  3. 25P. Rödin 7.5
  4. 4Pedro Ganchas 7.7
  5. 19J. Gammelby 8.0
  6. 20M. Larsen ▼ 62' 7.2
  7. 6P. Mattsson 7.6
  8. 21A. Klynge 7.5
  9. 17C. McCowatt ⚽2 ▼ 81' 8.7
  10. 10Y. Bakiz ⇢2 ▼ 81' 7.9
  11. 23T. Adamsen ▼ 62' 7.7

Dự bị 9

  1. 41O. Boesen ▲ 62' 6.7
  2. 9A. Simmelhack ▲ 62' 7.0
  3. 36J. Nielsen ▲ 81' 6.3
  4. 7R. Orazov ▲ 81' 6.5
  5. 14S. Berger ▲ 81' 6.7
  6. 26M. Øxenberg
  7. 30A. Andrésen
  8. 8J. Andersen
  9. 2A. Poulsen
Aalborg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. van Dam
  1. 1V. Müller 6.3
  2. 20K. Jørgensen 6.2
  3. 4L. Kramer 7.0
  4. 24N. Arnórsson ▼ 46' 5.6
  5. 14A. Bruus 6.3
  6. 21M. Bomholt 6.3
  7. 16K. Davidsen ▼ 46' 6.6
  8. 8M. Widell ▼ 74' 7.2
  9. 23I. Hansen-Aarøen ▼ 77' 6.3
  10. 27K. John ▼ 46' 6.5
  11. 11M. Jørgensen 6.5

Dự bị 9

  1. 33E. Makolli ▲ 46' 6.7
  2. 26T. Hernes ▲ 46' 6.9
  3. 6M. Jiménez ▲ 46' 6.7
  4. 17A. Jasson ▲ 74' 6.3
  5. 9N. Helenius ▲ 77' 6.6
  6. 28V. Damgaard
  7. 5M. Nielsen
  8. 10O. Ross
  9. 40B. Pedersen

Thống kê

011
400
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm6
6Trúng đích0
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
813Chuyền bóng454
743Chuyền chính xác390
91%Chính xác chuyền86%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

55Trận đấu45
103Ghi được69
85Thủng lưới84
1.87Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới7
40Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu