Aalborg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Silkeborg IF

Aalborg vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: Aalborg 2-1 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalborg thắng 2, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Aalborg Portland Park, Aalborg
Phong độ
LLLDW Aalborg
LLLDD Silkeborg IF
  1. 18' M. Jørgensen · M. Widell 1-0
  2. 23' M. Larsen P. Mattsson
  3. HT1-0
  4. 46' A. Jasson O. Ross
  5. 46' O. Diakhité N. Arnórsson
  6. 46' R. Orazov A. Klynge
  7. 52' M. Højholt · A. Jasson 2-0
  8. 68' M. Nielsen S. Otoa
  9. 68' M. Jiménez K. Davidsen
  10. 68' M. Freundlich J. Andersen
  11. 69' J. Nielsen T. Adamsen
  12. 83' K. John M. Widell
  13. 85' J. Gammelby A. Lind
  14. 90'+1 Andres Jasson
  15. 90'+6 Oliver Sonne
  16. 90'+4 Mark Brink
  17. 90' 2-1 O. Sonne · M. Brink
  18. FT2-1

Đội hình

Aalborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Dam
  1. 1V. Müller 6.6
  2. 20K. Jørgensen 8.0
  3. 4L. Kramer 6.7
  4. 3S. Otoa ▼ 68' 6.6
  5. 24N. Arnórsson ▼ 46' 7.2
  6. 16K. Davidsen ▼ 68' 6.9
  7. 14M. Højholt 8.3
  8. 11M. Jørgensen 7.0
  9. 8M. Widell ▼ 83' 6.9
  10. 10O. Ross ▼ 46' 6.6
  11. 19J. Iredale 6.5

Dự bị 9

  1. 17A. Jasson ▲ 46' 7.6
  2. 2O. Diakhité ▲ 46' 6.5
  3. 5M. Nielsen ▲ 68' 6.6
  4. 6M. Jiménez ▲ 68' 6.7
  5. 27K. John ▲ 83' 6.6
  6. 13B. Pudel
  7. 26R. Thelander
  8. 21M. Bomholt
  9. 22R. de Boer
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.2
  2. 5O. Sonne 7.9
  3. 25P. Rödin 6.7
  4. 4Pedro Ganchas 7.5
  5. 3R. Østrøm 6.9
  6. 6P. Mattsson ▼ 23' 6.5
  7. 14M. Brink 7.3
  8. 8J. Andersen ▼ 68' 6.9
  9. 23T. Adamsen ▼ 69' 6.3
  10. 21A. Klynge ▼ 46' 6.9
  11. 9A. Lind ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 20M. Larsen ▲ 23' 7.0
  2. 7R. Orazov ▲ 46' 6.3
  3. 33M. Freundlich ▲ 68' 6.5
  4. 36J. Nielsen ▲ 69' 6.6
  5. 19J. Gammelby ▲ 85' 6.5
  6. 41O. Boesen
  7. 2A. Poulsen
  8. 22A. Pyndt
  9. 16J. Pryts

Thống kê

015
1111
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm18
4Trúng đích6
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc11
2Việt vị0
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
468Chuyền bóng485
392Chuyền chính xác396
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu55
69Ghi được103
84Thủng lưới85
1.53Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn40
39Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu