Lyngby
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Odense

Lyngby vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-4 Odense tại Danish Superliga, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 2, hòa 4, Odense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Trọng tài
Sandi Putros, Denmark
Phong độ
DLWDW Lyngby
LDWDL Odense
  1. 4' Tobias Slotsager
  2. 17' Alfreð Finnbogason
  3. 19' 0-1 M. Frøkjær-Jensen11m
  4. 37' 0-2 Y. Minteh · A. Manneh
  5. 40' Yankuba Minteh
  6. 45'+1 Jakob Breum
  7. HT0-2
  8. 46' C. Winther R. Çorlu
  9. 53' 0-3 J. Tverskov · J. Skjelvik
  10. 60' P. Knudsen M. Rømer
  11. 60' B. Hämäläinen A. Bjelland
  12. 69' M. Jensen J. Breum
  13. 70' G. Grubbe N. Mickelson
  14. 70' M. Ejdum A. Manneh
  15. 71' P. Bizoza T. Chukwuani
  16. 71' F. Tongya M. Frøkjær-Jensen
  17. 80' T. Storm W. Kumado
  18. 81' C. Nouck E. Sabbi
  19. 83' 0-4 C. Nouck · J. Tverskov
  20. FT0-4

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 5.7
  2. 23P. Gregor 6.2
  3. 6A. Bjelland ▼ 60' 6.3
  4. 29L. Hey 6.3
  5. 7W. Kumado ▼ 80' 6.5
  6. 10R. Çorlu ▼ 46' 6.3
  7. 30M. Rømer ▼ 60' 6.3
  8. 42T. Chukwuani ▼ 71' 6.7
  9. 20K. Finnsson 6.9
  10. 18A. Finnbogason 3.0
  11. 26F. Gytkjær 6.7

Dự bị 9

  1. 13C. Winther ▲ 46' 6.3
  2. 8P. Knudsen ▲ 60' 6.5
  3. 3B. Hämäläinen ▲ 60' 6.6
  4. 22P. Bizoza ▲ 71' 6.5
  5. 24T. Storm ▲ 80' 6.5
  6. 2M. Juhl
  7. 19S. Ngabo
  8. 32J. Meyer
  9. 1F. Ibsen
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.9
  2. 2N. Mickelson ▼ 70' 6.6
  3. 28T. Slotsager 6.9
  4. 16J. Skjelvik 7.6
  5. 23A. Adelgaard 7.9
  6. 6J. Tverskov 8.9
  7. 5A. Manneh ▼ 70' 7.7
  8. 30Y. Minteh 8.3
  9. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 71' 6.9
  10. 8J. Breum ▼ 69' 6.9
  11. 11E. Sabbi ▼ 81' 5.3

Dự bị 9

  1. 41M. Jensen ▲ 69' 6.7
  2. 14G. Grubbe ▲ 70' 6.7
  3. 40M. Ejdum ▲ 70' 6.7
  4. 10F. Tongya ▲ 71' 6.7
  5. 21C. Nouck ▲ 81' 7.5
  6. 13H. Christian Bernat
  7. 24A. Mustafić
  8. 19A. Þrándarson
  9. 9B. Kadrii

Thống kê

104
410
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm13
0Trúng đích6
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc4
4Việt vị7
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
272Chuyền bóng648
204Chuyền chính xác581
75%Chính xác chuyền90%

So sánh

38Trận đấu40
35Ghi được63
57Thủng lưới67
0.92Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu