Lyngby
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Odense

Lyngby vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-2 Odense tại Danish Superliga, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 2, hòa 4, Odense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 10
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Trọng tài
Mikkel Redder, Denmark
Phong độ
DLWDW Lyngby
LDWDL Odense
  1. 13' 0-1 M. Frøkjær-Jensen · I. Jebali
  2. 28' Mads Frøkjær-Jensen
  3. 31' Aske Adelgaard
  4. 38' Magnus Kaastrup
  5. 41' Tochi Chukwuani
  6. HT0-1
  7. 46' F. Gytkjær T. Chukwuani
  8. 46' C. Winther M. Kristensen
  9. 51' N. Mickelson G. Grubbe
  10. 62' 0-2 I. Jebali · B. Kadrii
  11. 64' R. Çorlu M. Westergaard
  12. 71' J. Skjelvik A. Adelgaard
  13. 72' S. Ngabo A. Finnbogason
  14. 72' J. Breum M. Frøkjær-Jensen
  15. 79' Jakob Breum
  16. 85' B. Hämäläinen A. Sørensen
  17. 87' A. Þrándarson M. Ivančević
  18. 90'+5 Brian Hamalainen
  19. FT0-2

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 6.2
  2. 20K. Jørgensen 6.7
  3. 30M. Rømer 6.0
  4. 23P. Gregor 6.9
  5. 17A. Sørensen ▼ 85' 7.2
  6. 22M. Westergaard ▼ 64' 6.9
  7. 42T. Chukwuani ▼ 46' 6.3
  8. 11M. Kaastrup 7.2
  9. 18A. Finnbogason ▼ 72' 6.3
  10. 9M. Kristensen ▼ 46' 6.9
  11. 21S. Magnússon 6.3

Dự bị 9

  1. 26F. Gytkjær ▲ 46' 6.9
  2. 13C. Winther ▲ 46' 6.3
  3. 97R. Çorlu ▲ 64' 6.5
  4. 19S. Ngabo ▲ 72' 7.2
  5. 3B. Hämäläinen ▲ 85' 6.9
  6. 2M. Juhl
  7. 10R. Thellufsen
  8. 1F. Ibsen
  9. 29L. Hey
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 7.3
  2. 14G. Grubbe ▼ 51' 6.3
  3. 4B. Paulsen 6.7
  4. 22M. Ivančević ▼ 87' 7.5
  5. 23A. Adelgaard ▼ 71' 6.9
  6. 6J. Tverskov 7.3
  7. 24A. Gigović 7.2
  8. 10F. Tongya 6.3
  9. 7I. Jebali 8.5
  10. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 72' 7.0
  11. 9B. Kadrii 7.3

Dự bị 9

  1. 2N. Mickelson ▲ 51' 6.7
  2. 16J. Skjelvik ▲ 71' 6.7
  3. 8J. Breum ▲ 72' 6.7
  4. 19A. Þrándarson ▲ 87' 6.7
  5. 40Y. Minteh
  6. 21C. Nouck
  7. 13H. Christian Bernat
  8. 26A. Muçolli
  9. 5A. Manneh

Thống kê

038
230
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
444Chuyền bóng527
335Chuyền chính xác419
75%Chính xác chuyền80%

So sánh

38Trận đấu40
35Ghi được63
57Thủng lưới67
0.92Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu