Odense vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: Odense 2-2 Lyngby tại Danish Superliga, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 4, hòa 4, Lyngby thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Trọng tài
- Jacob A. Sundberg, Denmark
- Phong độ
- LDWDL Odense
- DLWDW Lyngby
- 7' Pascal Gregor
- 29' Emmanuel Sabbi
- 36' 0-1 P. Knudsen · B. Hämäläinen
- 44' Marcel Rømer
- HT0-1
- 46' ▲ T. Storm ▼ P. Gregor
- 47' 0-2 K. Finnsson · S. Magnússon
- 53' Jeppe Tverskov
- 53' Y. Minteh · E. Sabbi 1-2
- 55' Rezan Corlu
- 58' Andreas Bjelland
- 61' ▲ C. Winther ▼ R. Çorlu
- 61' ▲ M. Kristensen ▼ P. Knudsen
- 76' ▲ J. Breum ▼ E. Sabbi
- 76' ▲ C. Nouck ▼ B. Kadrii
- 76' N. Skyttä 2-2
- 78' ▲ P. Bizoza ▼ M. Rømer
- 90'+4 Lucas Hey
- 90'+1 ▲ A. Adelgaard ▼ J. Skjelvik
- 90'+2 ▲ A. Þrándarson ▼ G. Grubbe
- 90'+2 ▲ S. Koch ▼ S. Magnússon
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Hansen 7.2
- 14G. Grubbe ▼ 90' 6.3
- 4B. Paulsen 7.0
- 28T. Slotsager 6.9
- 16J. Skjelvik ▼ 90' 7.2
- 7N. Skyttä ⚽ 7.3
- 6J. Tverskov 7.0
- 29M. Frøkjær-Jensen 6.9
- 11E. Sabbi ⇢ ▼ 76' 7.3
- 9B. Kadrii ▼ 76' 5.6
- 30Y. Minteh ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 8J. Breum ▲ 76' 6.9
- 21C. Nouck ▲ 76' 6.3
- 23A. Adelgaard ▲ 90'
- 19A. Þrándarson ▲ 90'
- 18M. Juwara
- 2N. Mickelson
- 10F. Tongya
- 13H. Christian Bernat
- 22M. Ivančević
- 16M. Kikkenborg 7.2
- 23P. Gregor ▼ 46' 6.6
- 29L. Hey 7.2
- 6A. Bjelland 6.6
- 3B. Hämäläinen ⇢ 7.2
- 10R. Çorlu ▼ 61' 6.0
- 30M. Rømer ▼ 78' 6.5
- 42T. Chukwuani 6.7
- 20K. Finnsson ⚽ 6.6
- 21S. Magnússon ⇢ ▼ 90' 6.6
- 8P. Knudsen ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 9
- 24T. Storm ▲ 46' 6.5
- 13C. Winther ▲ 61' 6.3
- 9M. Kristensen ▲ 61' 6.3
- 22P. Bizoza ▲ 78' 6.3
- 12S. Koch ▲ 90'
- 40J. Storch
- 25G. Mortensen
- 2M. Juhl
- 19S. Ngabo
Thống kê
01⚑5
⚑850
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm16
6Trúng đích8
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc8
4Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
6Cứu thua3
420Chuyền bóng278
337Chuyền chính xác180
80%Chính xác chuyền65%
So sánh
40Trận đấu38
63Ghi được35
67Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18