Odense
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Lyngby

Odense vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Odense 3-1 Lyngby tại Danish Superliga, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 4, hòa 4, Lyngby thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 14
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
Jorgen Daugbjerg Burchardt, Denmark
Phong độ
LDWDL Odense
DLWDW Lyngby
  1. 3' B. Paulsen 1-0
  2. 9' A. Manneh · Y. Minteh 2-0
  3. 24' Armin Gigović
  4. 36' Alasana Manneh
  5. 39' Magnus Westergaard
  6. 42' F. Tongya · M. Frøkjær-Jensen 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' M. Kaastrup S. Magnússon
  9. 56' A. Þrándarson M. Frøkjær-Jensen
  10. 61' 3-1 F. Gytkjær · M. Kaastrup
  11. 66' M. Kristensen M. Westergaard
  12. 67' J. Skjelvik A. Adelgaard
  13. 75' E. Sabbi Y. Minteh
  14. 75' J. King F. Tongya
  15. 75' S. Koch R. Çorlu
  16. 76' T. Chukwuani C. Winther
  17. 82' Armin Gigović
  18. 82' Armin Gigović
  19. 88' M. Juhl K. Jørgensen
  20. 89' Martin Hansen
  21. FT3-1

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 8.0
  2. 14G. Grubbe 6.0
  3. 4B. Paulsen 7.6
  4. 22M. Ivančević 7.3
  5. 23A. Adelgaard ▼ 67' 6.9
  6. 5A. Manneh 7.3
  7. 24A. Gigović 6.3
  8. 40Y. Minteh ▼ 75' 7.0
  9. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 56' 7.6
  10. 10F. Tongya ▼ 75' 6.9
  11. 7I. Jebali 6.6

Dự bị 9

  1. 19A. Þrándarson ▲ 56' 6.3
  2. 16J. Skjelvik ▲ 67' 6.6
  3. 11E. Sabbi ▲ 75' 6.5
  4. 25J. King ▲ 75' 6.5
  5. 26A. Muçolli
  6. 21C. Nouck
  7. 8J. Breum
  8. 13H. Christian Bernat
  9. 3O. Jebali
Lyngby Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 6.2
  2. 4T. Letschert 7.0
  3. 30M. Rømer 6.9
  4. 29L. Hey 6.9
  5. 20K. Jørgensen ▼ 88' 7.0
  6. 22M. Westergaard ▼ 66' 6.7
  7. 13C. Winther ▼ 76' 6.9
  8. 97R. Çorlu ▼ 75' 6.7
  9. 17A. Sørensen 6.2
  10. 21S. Magnússon ▼ 46' 6.2
  11. 26F. Gytkjær 7.2

Dự bị 9

  1. 11M. Kaastrup ▲ 46' 7.7
  2. 9M. Kristensen ▲ 66' 6.6
  3. 12S. Koch ▲ 75' 6.6
  4. 42T. Chukwuani ▲ 76' 6.9
  5. 2M. Juhl ▲ 88'
  6. 31F. Versterre
  7. 10R. Thellufsen
  8. 25G. Mortensen
  9. 23P. Gregor

Thống kê

144
510
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm21
5Trúng đích7
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
4Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
393Chuyền bóng475
319Chuyền chính xác399
81%Chính xác chuyền84%

So sánh

40Trận đấu38
63Ghi được35
67Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu