Silkeborg IF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Odense

Silkeborg IF vs Odense

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 0-1 Odense tại Danish Superliga, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 5, hòa 3, Odense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Trọng tài
Jakob Kehlet, Denmark
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
LDWDL Odense
  1. 29' Yankuba Minteh
  2. 29' G. Grubbe B. Paulsen
  3. 33' 0-1 E. Sabbi
  4. HT0-1
  5. 62' Anders Klynge
  6. 63' Martin Hansen
  7. 65' Alexander Busch
  8. 69' S. Tengstedt S. Jørgensen
  9. 69' K. Kusk A. Klynge
  10. 69' A. Þrándarson A. Mustafić
  11. 70' J. Breum Y. Minteh
  12. 79' A. Lind T. Adamsen
  13. 79' A. Oggesen L. Engel
  14. 79' L. Vigen S. Þórðarson
  15. 90' C. Nouck E. Sabbi
  16. 90' F. Tongya N. Mickelson
  17. FT0-1

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: K. Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.9
  2. 5O. Sonne 6.9
  3. 20T. Salquist 6.9
  4. 40A. Busch 7.7
  5. 29L. Engel ▼ 79' 7.2
  6. 6P. Mattsson 7.3
  7. 14M. Brink 7.5
  8. 8S. Þórðarson ▼ 79' 7.0
  9. 27S. Jørgensen ▼ 69' 7.0
  10. 21A. Klynge ▼ 69' 6.7
  11. 23T. Adamsen ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 10S. Tengstedt ▲ 69' 6.9
  2. 7K. Kusk ▲ 69' 6.9
  3. 9A. Lind ▲ 79' 6.6
  4. 24A. Oggesen ▲ 79' 6.6
  5. 22L. Vigen ▲ 79' 6.7
  6. 3R. Østrøm
  7. 16O. Hedvall
  8. 41Oskar Boesen
  9. 18A. Dahl
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 7.7
  2. 2N. Mickelson ▼ 90' 6.6
  3. 4B. Paulsen ▼ 29' 6.9
  4. 28T. Slotsager 8.2
  5. 16J. Skjelvik 7.0
  6. 6J. Tverskov 7.3
  7. 24A. Mustafić ▼ 69' 6.9
  8. 11E. Sabbi ▼ 90' 6.7
  9. 29M. Frøkjær-Jensen 6.3
  10. 30Y. Minteh ▼ 70' 6.3
  11. 9B. Kadrii 6.7

Dự bị 9

  1. 14G. Grubbe ▲ 29' 7.0
  2. 19A. Þrándarson ▲ 69' 6.3
  3. 8J. Breum ▲ 70' 6.3
  4. 21C. Nouck ▲ 90'
  5. 10F. Tongya ▲ 90'
  6. 13H. Christian Bernat
  7. 18M. Juwara
  8. 26A. Muçolli
  9. 3O. Jebali

Thống kê

017
520
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm14
4Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn6
7Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
536Chuyền bóng403
452Chuyền chính xác337
84%Chính xác chuyền84%

So sánh

48Trận đấu40
74Ghi được63
66Thủng lưới67
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu