Odense vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: Odense 2-3 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Odense thắng 0, hòa 3, Silkeborg IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 30
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Phong độ
- LLDWD Odense
- LLLDD Silkeborg IF
- 18' 0-1 J. Gammelby · S. Berger
- 41' N. Ganaus · J. Niemiec 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Suhonen ▼ I. Ouedraogo
- 53' 1-2 T. Adamsen · C. McCowatt
- 62' ▲ J. Grot ▼ J. Niemiec
- 67' Nicolas Bürgy
- 69' ▲ Y. Bojang ▼ J. Arp
- 69' ▲ M. Larsen ▼ V. Westh
- 69' ▲ O. Ross ▼ S. Berger
- 85' 1-3 J. Gammelby · C. McCowatt
- 86' ▲ A. Sorensen ▼ J. Askou
- 86' ▲ W. Martin ▼ M. Ejdum
- 86' ▲ J. Nielsen ▼ C. McCowatt
- 89' ▲ A. Simmelhack ▼ T. Adamsen
- 90' W. Martin · A. Sorensen 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 16V. Myhra
- 20L. Owusu
- 5N. Burgy
- 13J. Askou▼ 86'
- 15M. McCoy
- 18M. Ejdum▼ 86'
- 22I. Ouedraogo▼ 46'
- 8R. Falk
- 7J. Arp▼ 69'
- 17N. Ganaus
- 11J. Niemiec▼ 62'
Dự bị 9
- 30T. Sander
- 6J. Bonde
- 31J. Grot▲ 62'
- 10A. Suhonen▲ 46'
- 14G. Madsen
- 4B. Paulsen
- 3A. Sorensen▲ 86'
- 23W. Martin▲ 86'
- 24Y. Bojang▲ 69'
- 1N. Larsen
- 19J. Gammelby
- 24A. Madsen
- 4P. Ganchas
- 28S. Stuker
- 27W. Kirk
- 6A. Wikman
- 7V. Westh▼ 69'
- 14S. Berger▼ 69'
- 17C. McCowatt▼ 86'
- 23T. Adamsen▼ 89'
Dự bị 8
- 30A. Andresen
- 36J. Nielsen▲ 86'
- 20M. Larsen▲ 69'
- 22R. Al Hajj
- 15M. Jonsson
- 11O. Ross▲ 69'
- 9A. Simmelhack▲ 89'
- 29D. Stojanovic
Thống kê
10⚑8
⚑300
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích5
4Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
732Chuyền bóng380
89%Chính xác chuyền81%
3.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu47
80Ghi được62
78Thủng lưới90
1.78Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai30