Silkeborg IF vs Odense
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 3-1 Odense tại Danish Superliga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 5, hòa 3, Odense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 26
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- LLDWD Odense
- 18' Julius Berthel Askou
- 27' 0-1 M. McCoy · R. Falk
- HT0-1
- 46' ▲ M. Freundlich ▼ S. Berger
- 46' ▲ O. Ross ▼ A. Wikman
- 67' P. Ganchas · T. Adamsen 1-1
- 71' O. Ross · T. Adamsen 2-1
- 72' ▲ M. Larsen ▼ W. Kirk
- 72' ▲ A. Simmelhack ▼ Y. Bakiz
- 72' ▲ J. Arp ▼ A. Suhonen
- 72' ▲ J. Niemiec ▼ N. Ganaus
- 82' Andreas Poulsen
- 82' ▲ A. Sorensen ▼ L. Owusu
- 82' ▲ W. Martin ▼ I. Ouedraogo
- 84' ▲ B. Paulsen ▼ J. Grot
- 89' T. Adamsen · M. Freundlich 3-1
- 90' Callum McCowatt
- 90' Nicolas Bürgy
- 90'+1 ▲ J. Nielsen ▼ C. McCowatt
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Larsen
- 19J. Gammelby
- 3R. Ostrom
- 4P. Ganchas
- 2A. Poulsen
- 27W. Kirk▼ 72'
- 6A. Wikman▼ 46'
- 17C. McCowatt▼ 90'
- 14S. Berger▼ 46'
- 23T. Adamsen
- 10Y. Bakiz▼ 72'
Dự bị 9
- 30A. Andresen
- 8J. Andersen
- 36J. Nielsen▲ 90'
- 20M. Larsen▲ 72'
- 22R. Al Hajj
- 15M. Jonsson
- 33M. Freundlich▲ 46'
- 11O. Ross▲ 46'
- 9A. Simmelhack▲ 72'
- 16V. Myhra
- 20L. Owusu▼ 82'
- 5N. Burgy
- 13J. Askou
- 15M. McCoy
- 18M. Ejdum
- 8R. Falk
- 22I. Ouedraogo▼ 82'
- 10A. Suhonen▼ 72'
- 17N. Ganaus▼ 72'
- 31J. Grot▼ 84'
Dự bị 9
- 30T. Sander
- 7J. Arp▲ 72'
- 14G. Madsen
- 4B. Paulsen▲ 84'
- 3A. Sorensen▲ 82'
- 11J. Niemiec▲ 72'
- 23W. Martin▲ 82'
- 24Y. Bojang
- 21V. Friis
Thống kê
01⚑4
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm14
9Trúng đích8
7Chệch đích2
3Bị chặn4
4Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
7Cứu thua6
533Chuyền bóng592
85%Chính xác chuyền88%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu45
62Ghi được80
90Thủng lưới78
1.32Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai42