Køge W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby W

Køge W vs Brøndby W

Tỷ số chung cuộc: Køge W 0-1 Brøndby W tại Kvindeliga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Køge W thắng 4, hòa 3, Brøndby W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Championship Group · Vòng 7
Phong độ
WWWDL Køge W
WLWLW Brøndby W
  1. 8' K. Karlsen
  2. 17' 0-1 M. Bischoff
  3. HT0-1
  4. 46' N. Nadim C. Paulson
  5. 56' N. Nadim
  6. 63' C. Buchberg D. Hashemi
  7. 63' A. Nielsen M. Bischoff
  8. 63' C. Messerli N. Christiansen
  9. 66' R. Madsen A. Brandt
  10. 76' E. Pelkowski E. Pelgander
  11. 76' M. Wendicke M. Jereko
  12. 85' S. Thygesen M. Schultz
  13. 89' E. Thygesen H. Halldorsdottir
  14. FT0-1

Đội hình

Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 1A. Vingum
  2. 3M. Schultz ▼ 85'
  3. 11C. Korhonen
  4. 13C. Paulson ▼ 46'
  5. 14E. Pelgander ▼ 76'
  6. 15I. Jorgensen
  7. 18A. Brandt ▼ 66'
  8. 19S. Markvardsen
  9. 23M. Gejl
  10. 28S. Boye
  11. 33M. Jereko ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 2M. Uhre
  2. 7E. Pelkowski ▲ 76'
  3. 8M. Wendicke ▲ 76'
  4. 9N. Nadim ▲ 46'
  5. 12S. Thygesen ▲ 85'
  6. 16E. Aleksic
  7. 17R. Madsen ▲ 66'
Brøndby W HLV: Bengt Saeternes
  1. 4J. Madsen
  2. 6J. Jorde
  3. 9N. Christiansen ▼ 63'
  4. 10D. Hashemi ▼ 63'
  5. 12K. Karlsen
  6. 14H. Halldorsdottir ▼ 89'
  7. 18M. Brenn
  8. 22T. Lindwall
  9. 28L. Borbye
  10. 32J. Tompkins
  11. 37M. Bischoff ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 11C. Buchberg ▲ 63'
  2. 15A. Nielsen ▲ 63'
  3. 20C. Messerli ▲ 63'
  4. 21M. Brandt
  5. 27E. Holt Luplau
  6. 31E. Thygesen ▲ 89'
  7. 40I. Damm

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

28Trận đấu24
61Ghi được39
30Thủng lưới16
2.18Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu