Brøndby W

Brøndby W

Quốc tế · Kvindeliga

Brøndby W: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Kvindeliga — điểm: 20, số trận: 10. Trận tiếp theo: Brøndby W vs Midtjylland W, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Køge W 1-1 Brøndby W, 20 tháng 10.

Phong độ
WWDWD
HLV
Bengt Saeternes · Từ 2025
Vị trí
3 · Đ: 20 · Tr: 10 →
Sân vận động
Brøndby Stadion, Copenhagen · 29.000

Lịch thi đấu

07-11
Fortuna Hjørring W
Brøndby W
–
–
10-11
Brøndby W
Rosenborg BK W
–
–
15-11
ASA Aarhus W
Brøndby W
–
–
21-11
Brøndby W
AGF W
–
–
09-12
Nordsjælland W
Brøndby W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
0,8
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–5–2
Sân khách
12–7–3
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,3
Hiệp hai
0,9 : 0,5
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 3-06× · 15%
  • 1-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 4-03× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Kvindeliga 11632 2695—
UEFA Europa Cup - Women 4310 15414-3-3
UEFA Champions League Women 2011 130—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 52 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 34 · 17% 15% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 55 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 31 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 73 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 42 · 21% 20% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 51 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 35 · 17% 14% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 55 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 27 · 13% 15% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 72 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 32 · 16% 20% 16% 76–90

Trận có bàn thắng: 174, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu