Brøndby W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Køge W

Brøndby W vs Køge W

Tỷ số chung cuộc: Brøndby W 1-1 Køge W tại Kvindeliga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby W thắng 3, hòa 3, Køge W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 12
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WLWLW Brøndby W
WWWDL Køge W
  1. 35' O. Garcia N. Nadim
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 M. Uhre
  4. 61' K. Karlsen L. Faurskov
  5. 71' E. Oskarsdottir R. Madsen
  6. 74' H. Halldorsdottir E. Fink
  7. 74' M. Sogaard Frandsen A. Nielsen
  8. 82' E. Thygesen J. Jorde
  9. 87' S. Thygesen L. Marta
  10. 88' M. Schultz A. Callesen
  11. 90' E. Thygesen · M. Bischoff 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Brøndby W HLV: Bengt Saeternes
  1. 4J. Madsen
  2. 5E. Brunes
  3. 6J. Jorde▼ 82'
  4. 9N. Christiansen
  5. 10D. Hashemi
  6. 15A. Nielsen▼ 74'
  7. 20L. Faurskov▼ 61'
  8. 23E. Fink▼ 74'
  9. 28L. Borbye
  10. 32J. Tompkins
  11. 37M. Bischoff

Dự bị 7

  1. 12K. Karlsen▲ 61'
  2. 14H. Halldorsdottir▲ 74'
  3. 21S. Carstens
  4. 30C. Thane-Bisgaard
  5. 31E. Thygesen▲ 82'
  6. 33M. Sogaard Frandsen▲ 74'
  7. 40I. Damm
Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 1A. Vingum
  2. 2M. Uhre
  3. 9N. Nadim▼ 35'
  4. 11C. Korhonen
  5. 17R. Madsen▼ 71'
  6. 18A. Brandt
  7. 19S. Markvardsen
  8. 23M. Gejl
  9. 25A. Callesen▼ 88'
  10. 26L. Marta▼ 87'
  11. 33M. Jereko

Dự bị 7

  1. 3M. Schultz▲ 88'
  2. 4C. Ruedt
  3. 7E. Pelkowski
  4. 10O. Garcia▲ 35'
  5. 12S. Thygesen▲ 87'
  6. 16E. Aleksic
  7. 22E. Oskarsdottir▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu28
39Ghi được61
16Thủng lưới30
1.63Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu