Køge W
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Brøndby W

Køge W vs Brøndby W

Tỷ số chung cuộc: Køge W 3-2 Brøndby W tại Kvindeliga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Køge W thắng 4, hòa 3, Brøndby W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 3
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koge
Phong độ
WWWDL Køge W
WLWLW Brøndby W
  1. 10' 0-1 M. Rasmussen
  2. 35' M. Gejl 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' H. Halldorsdottir T. Myrseth
  5. 62' M. Carstens J. Jorde
  6. 62' N. Christiansen A. Nielsen
  7. 62' M. Bischoff M. Rasmussen
  8. 64' S. Thygesen E. Pelkowski
  9. 77' E. Holt Luplau R. Madsen
  10. 79' L. Faurskov L. Borbye
  11. 81' 1-2 H. Halldorsdottir
  12. 87' M. Uhre S. Markvardsen
  13. 90' S. Thygesen 2-2
  14. 90' O. Garcia 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

Køge W HLV: Kristian Rasmussen
  1. 3M. Schultz
  2. 4C. Ruedt
  3. 5F. Huisman
  4. 7E. Pelkowski▼ 64'
  5. 10O. Garcia
  6. 11C. Korhonen
  7. 17R. Madsen▼ 77'
  8. 18A. Brandt
  9. 19S. Markvardsen▼ 87'
  10. 23M. Gejl
  11. 30E. Moller

Dự bị 7

  1. 2M. Uhre▲ 87'
  2. 8L. Nyman
  3. 9R. Winther
  4. 12S. Thygesen▲ 64'
  5. 25A. Callesen
  6. 27E. Holt Luplau▲ 77'
  7. 66T. Fleming-Hubertz
Brøndby W HLV: Bengt Saeternes
  1. 3T. Myrseth▼ 46'
  2. 4J. Madsen
  3. 6J. Jorde▼ 62'
  4. 8M. Rasmussen▼ 62'
  5. 10D. Hashemi
  6. 12K. Karlsen
  7. 15A. Nielsen▼ 62'
  8. 17J. Tavlo Petersson
  9. 23E. Fink
  10. 28L. Borbye▼ 79'
  11. 32J. Tompkins

Dự bị 7

  1. 5E. Brunes
  2. 7M. Carstens▲ 62'
  3. 9N. Christiansen▲ 62'
  4. 14H. Halldorsdottir▲ 46'
  5. 16M. Pastoft
  6. 20L. Faurskov▲ 79'
  7. 37M. Bischoff▲ 62'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

28Trận đấu24
61Ghi được39
30Thủng lưới16
2.18Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu