AGF W vs Brøndby W
Tỷ số chung cuộc: AGF W 0-1 Brøndby W tại Kvindeliga, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AGF W thắng 3, hòa 1, Brøndby W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kvindeliga · Championship Group · Vòng 5
- Phong độ
- LLLLL AGF W
- WLWLW Brøndby W
- 21' 0-1 T. Lindwall · M. Bischoff
- 25' J. Jorde
- 39' C. Johansen
- HT0-1
- 46' ▲ C. Messerli ▼ N. Christiansen
- 59' ▲ J. Madsen ▼ E. Thygesen
- 59' ▲ C. Buchberg ▼ J. Jorde
- 67' ▲ C. Littrup ▼ M. Lerche
- 72' ▲ L. Aarhus ▼ J. Guldbaek
- 79' ▲ A. Nielsen ▼ M. Bischoff
- 83' ▲ S. Lundberg ▼ C. Johansen
- 83' ▲ S. Jorgensen ▼ S. Lynge
- 83' ▲ P. Madsen ▼ S. Andersen
- 85' S. Baattrup
- 89' ▲ E. Holt Luplau ▼ T. Lindwall
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Gade
- 4S. Vendelbo
- 5J. Guldbaek▼ 72'
- 7C. Johansen▼ 83'
- 9S. Andersen▼ 83'
- 12S. Baattrup
- 16M. Lerche▼ 67'
- 17E. Rasmussen
- 18E. Nejmann
- 24S. Lynge▼ 83'
- 25J. Mathiasen
Dự bị 7
- 8S. Lundberg▲ 83'
- 11L. Aarhus▲ 72'
- 14C. Littrup▲ 67'
- 19S. Jorgensen▲ 83'
- 22M. Dybro
- 23M. Larsen
- 27P. Madsen▲ 83'
- 32J. Tompkins
- 28L. Borbye
- 18M. Brenn
- 12K. Karlsen
- 31E. Thygesen▼ 59'
- 6J. Jorde▼ 59'
- 10D. Hashemi
- 22T. Lindwall▼ 89'
- 37M. Bischoff▼ 79'
- 9N. Christiansen▼ 46'
- 14H. Halldorsdottir
Dự bị 7
- 40I. Damm
- 4J. Madsen▲ 59'
- 11C. Buchberg▲ 59'
- 15A. Nielsen▲ 79'
- 20C. Messerli▲ 46'
- 21M. Brandt
- 27E. Holt Luplau▲ 89'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 2 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 3 | 9 | 18 - 11 | +7 | 15 | |
| 3 | 14 | 21 - 11 | +10 | 24 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 38 | |
| 4 | 9 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 5 | 23 | 26 - 31 | -5 | 26 | |
| 5 | 14 | 27 - 15 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 16 - 32 | -16 | 11 | |
| 6 | 9 | 5 - 33 | -28 | 1 | |
| 7 | 14 | 14 - 30 | -16 | 9 | |
| 8 | 14 | 6 - 40 | -34 | 4 |
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
24Trận đấu24
26Ghi được39
34Thủng lưới16
1.08Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai17