Brøndby W
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
AGF W

Brøndby W vs AGF W

Tỷ số chung cuộc: Brøndby W 3-0 AGF W tại Kvindeliga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby W thắng 6, hòa 1, AGF W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 10
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WLWLW Brøndby W
LLLLL AGF W
  1. 2' J. Tavlo Petersson · D. Hashemi 1-0
  2. 43' D. Hashemi · E. Fink 2-0
  3. 45' E. Fink · J. Tompkins 3-0
  4. HT3-0
  5. 56' C. Littrup L. Aarhus
  6. 61' N. Christiansen J. Jorde
  7. 61' K. Karlsen M. Rasmussen
  8. 61' L. Faurskov E. Fink
  9. 75' M. Sogaard Frandsen A. Nielsen
  10. 75' M. Lerche S. Andersen
  11. 75' S. Jorgensen C. Johansen
  12. 75' J. Kroger S. Sundahl
  13. 83' J. Guldbaek S. Baattrup
  14. 84' I. Damm J. Tompkins
  15. FT3-0

Đội hình

Brøndby W HLV: Bengt Saeternes
  1. 4J. Madsen
  2. 5E. Brunes
  3. 6J. Jorde▼ 61'
  4. 8M. Rasmussen▼ 61'
  5. 10D. Hashemi
  6. 15A. Nielsen▼ 75'
  7. 17J. Tavlo Petersson
  8. 23E. Fink▼ 61'
  9. 28L. Borbye
  10. 32J. Tompkins▼ 84'
  11. 37M. Bischoff

Dự bị 7

  1. 9N. Christiansen▲ 61'
  2. 12K. Karlsen▲ 61'
  3. 14H. Halldorsdottir
  4. 20L. Faurskov▲ 61'
  5. 21S. Carstens
  6. 33M. Sogaard Frandsen▲ 75'
  7. 40I. Damm▲ 84'
AGF W HLV: Claus Struck
  1. 1M. Gade
  2. 4S. Vendelbo
  3. 6S. Sundahl▼ 75'
  4. 7C. Johansen▼ 75'
  5. 9S. Andersen▼ 75'
  6. 11L. Aarhus▼ 56'
  7. 12S. Baattrup▼ 83'
  8. 17E. Rasmussen
  9. 18E. Nejmann
  10. 24S. Lynge
  11. 25J. Mathiasen

Dự bị 7

  1. 5J. Guldbaek▲ 83'
  2. 14C. Littrup▲ 56'
  3. 16M. Lerche▲ 75'
  4. 19S. Jorgensen▲ 75'
  5. 20J. Kroger▲ 75'
  6. 22M. Dybro
  7. 27P. Madsen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
39Ghi được26
16Thủng lưới34
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu