AGF W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brøndby W

AGF W vs Brøndby W

Tỷ số chung cuộc: AGF W 1-1 Brøndby W tại Kvindeliga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AGF W thắng 3, hòa 1, Brøndby W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kvindeliga · Vòng 2
Sân vận động
Ceres Park Vejlby, Risskov
Phong độ
LLLLL AGF W
WLWLW Brøndby W
  1. 19' 0-1 E. Fink
  2. 23' C. Johansen11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' L. Borbye T. Myrseth
  5. 61' A. Nielsen L. Faurskov
  6. 62' M. Carstens N. Christiansen
  7. 64' M. Lerche J. Guldbaek
  8. 64' S. Lynge S. Jorgensen
  9. 75' M. Bischoff J. Jorde
  10. 80' C. Harslof C. Johansen
  11. 81' L. Aarhus S. Andersen
  12. FT1-1

Đội hình

AGF W HLV: Claus Struck
  1. 1M. Gade
  2. 4S. Vendelbo
  3. 5J. Guldbaek▼ 64'
  4. 6S. Sundahl
  5. 7C. Johansen▼ 80'
  6. 9S. Andersen▼ 81'
  7. 12S. Baattrup
  8. 15S. Parkegaard
  9. 17E. Rasmussen
  10. 19S. Jorgensen▼ 64'
  11. 25J. Mathiasen

Dự bị 7

  1. 11L. Aarhus▲ 81'
  2. 16M. Lerche▲ 64'
  3. 20J. Kroger
  4. 22M. Dybro
  5. 24S. Lynge▲ 64'
  6. 26L. Kjaersgard
  7. 45C. Harslof▲ 80'
Brøndby W HLV: Bengt Saeternes
  1. 32J. Tompkins
  2. 3T. Myrseth▼ 46'
  3. 4J. Madsen
  4. 6J. Jorde▼ 75'
  5. 8M. Rasmussen
  6. 9N. Christiansen▼ 62'
  7. 10D. Hashemi
  8. 12K. Karlsen
  9. 17J. Tavlo Petersson
  10. 20L. Faurskov▼ 61'
  11. 23E. Fink

Dự bị 7

  1. 5E. Brunes
  2. 7M. Carstens▲ 62'
  3. 14H. Halldorsdottir
  4. 15A. Nielsen▲ 61'
  5. 28L. Borbye▲ 46'
  6. 37M. Bischoff▲ 75'
  7. 40I. Damm

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Køge W
23 47 - 21 +26 50
2
F.C. Copenhagen W
9 18 - 9 +9 17
3
ASA Aarhus W
9 18 - 11 +7 15
3
Brøndby W
14 21 - 11 +10 24
3
Fortuna Hjørring W
23 36 - 21 +15 38
4
Thy ThistedQ W
9 9 - 19 -10 11
5
AGF W
23 26 - 31 -5 26
5
Nordsjælland W
14 27 - 15 +12 21
6
KoldingQ W
14 16 - 32 -16 11
6
Osterbro W
9 5 - 33 -28 1
7
Midtjylland W
14 14 - 30 -16 9
8
Odense Q W
14 6 - 40 -34 4
Champions League Thăng hạng Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
26Ghi được39
34Thủng lưới16
1.08Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu