Kolding IF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Horsens

Kolding IF vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 0-1 AC Horsens tại 1. Division, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 5, hòa 0, AC Horsens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Promotion Group · Vòng 25
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
LDWWL Kolding IF
WWLWW AC Horsens
  1. HT0-0
  2. 46' H. Hollsberg F. Moller
  3. 58' 0-1 Y. Ouorou · K. Lusavec
  4. 59' M. Ingebrigtsen J. Adjei-Broni
  5. 59' N. Nedic M. Doj
  6. 59' N. Perry C. Jorgensen
  7. 66' I. Milicevic Y. Ouorou
  8. 70' V. Palsson
  9. 70' M. Olsen P. Texel
  10. 76' R. Baturina A. Justinussen
  11. 77' A. Saine K. Kirkegaard
  12. 82' J. Batigi J. Madsen
  13. 90' H. Hollsberg
  14. FT0-1

Đội hình

Kolding IF HLV: Jonas Kamper
  1. 28A. Danko
  2. 21M. Doj ▼ 59'
  3. 5A. Leifsson
  4. 3A. Norager
  5. 44P. Texel ▼ 70'
  6. 4F. Lesniak
  7. 20M. Saaby
  8. 22I. Tannander
  9. 12F. Moller ▼ 46'
  10. 16J. Adjei-Broni ▼ 59'
  11. 24C. Jorgensen ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1J. Trefil
  2. 10M. Olsen ▲ 70'
  3. 30E. Voufack
  4. 19H. Hollsberg ▲ 46'
  5. 7M. Ingebrigtsen ▲ 59'
  6. 9N. Perry ▲ 59'
  7. 6N. Nedic ▲ 59'
  8. 25N. Bossen
  9. 2L. Laursen
AC Horsens HLV: Niki Zimling
  1. 1M. Delac
  2. 26V. Palsson
  3. 35M. Kupijbida
  4. 24O. Kolskogen
  5. 12C. Tape
  6. 17A. Herdonsson
  7. 20K. Lusavec
  8. 27Y. Ouorou ▼ 66'
  9. 14J. Madsen ▼ 82'
  10. 10K. Kirkegaard ▼ 77'
  11. 15A. Justinussen ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 23D. Smarsch
  2. 33A. Ludwig
  3. 5A. Bruus
  4. 9R. Baturina ▲ 76'
  5. 30S. Doua
  6. 22J. Batigi ▲ 82'
  7. 7I. Milicevic ▲ 66'
  8. 28A. Saine ▲ 77'
  9. 21M. M. Samb

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lyngby
32 69 - 36 +33 60
4
Esbjerg
22 32 - 29 +3 37
4
Hillerød
32 42 - 43 -1 50
5
Hvidovre
32 43 - 39 +4 46
6
AC Horsens
22 26 - 24 +2 30
6
Kolding IF
32 37 - 40 -3 38
7
Aalborg
22 33 - 31 +2 28
8
B 93
22 26 - 36 -10 28
9
Aarhus Fremad
22 32 - 27 +5 27
10
Hobro
22 22 - 31 -9 25
11
HB Køge
22 26 - 41 -15 20
12
Middelfart
22 21 - 44 -23 12
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
53Ghi được50
44Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu