Kolding IF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AC Horsens

Kolding IF vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 2-0 AC Horsens tại 1. Division, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 5, hòa 0, AC Horsens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Promotion Round · Vòng 5
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
LDWWL Kolding IF
WWLWW AC Horsens
  1. 20' S. Jalal · C. Jørgensen 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' S. Yatéké I. Tånnander
  4. 59' C. Tapé J. Madsen
  5. 59' A. Moro K. Lusavec
  6. 59' K. Karikari O. Kjærgaard
  7. 66' M. Bager A. Nørager
  8. 66' V. Westh C. Jørgensen
  9. 69' M. Kallesoe
  10. 79' Y. Ouorou S. Ngabo
  11. 81' J. Musbaudeen S. Jalal
  12. 81' A. Njai M. Saaby
  13. 82' A. Ludwig F. Roslyng
  14. 84' A. Njai · L. Callø 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Kolding IF HLV: Albert Rudé
  1. 99L. Moser
  2. 4C. Vestergaard
  3. 3A. Nørager ▼ 66'
  4. 30L. Callø
  5. 10M. Olsen
  6. 24C. Jørgensen ▼ 66'
  7. 23N. Morberg
  8. 14C. Palm
  9. 22I. Tånnander ▼ 59'
  10. 7S. Jalal ▼ 81'
  11. 20M. Saaby ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 17S. Yatéké ▲ 59'
  2. 16M. Bager ▲ 66'
  3. 18V. Westh ▲ 66'
  4. 33J. Musbaudeen ▲ 81'
  5. 11A. Njai ▲ 81'
  6. 1C. Petersen
  7. 12F. Møller
  8. 19C. Holmelund
AC Horsens HLV: D. Nielsen
  1. 31A. Hoff
  2. 25M. Kallesøe
  3. 24O. Kolskogen
  4. 34F. Roslyng ▼ 82'
  5. 15O. Kjærgaard ▼ 59'
  6. 22E. Frederiksen
  7. 18F. Christensen
  8. 20K. Lusavec ▼ 59'
  9. 10S. Ngabo ▼ 79'
  10. 14J. Madsen ▼ 59'
  11. 11S. Pingel

Dự bị 9

  1. 12C. Tapé ▲ 59'
  2. 16A. Moro ▲ 59'
  3. 21K. Karikari ▲ 59'
  4. 27Y. Ouorou ▲ 79'
  5. 33A. Ludwig ▲ 82'
  6. 30C. Rasmussen
  7. 9M. Hyseni
  8. 26G. Guðmundsson
  9. 3S. Doua

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Odense
22 48 - 22 +26 49
2
FC Fredericia
22 44 - 26 +18 40
3
AC Horsens
22 38 - 29 +9 40
5
Hvidovre
32 33 - 35 -2 45
5
Kolding IF
22 21 - 13 +8 34
6
Esbjerg
22 40 - 35 +5 34
7
Hillerød
22 34 - 28 +6 32
8
Hobro
22 30 - 38 -8 26
9
B 93
22 25 - 43 -18 23
10
HB Køge
22 25 - 41 -16 22
11
Vendsyssel FF
22 25 - 37 -12 20
12
Roskilde
22 19 - 43 -24 13
Promotion Group Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
62Ghi được62
45Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu