Kolding IF
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
AC Horsens

Kolding IF vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 1-3 AC Horsens tại 1. Division, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 5, hòa 0, AC Horsens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 16
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
LDWWL Kolding IF
WWLWW AC Horsens
  1. 10' 0-1 J. Madsen · F. Brandhof
  2. 19' 0-2 S. Hausner · V. Palsson
  3. 24' V. Morozov · M. Olsen 1-2
  4. 26' A. Herdonsson A. Moro
  5. 32' P. Estrada
  6. 37' K. Kirkegaard
  7. 39' J. Alfaro
  8. 41' 1-3 R. Baturina
  9. HT1-3
  10. 47' J. Vadstrup
  11. 50' A. Herdonsson
  12. 57' N. Perry P. Estrada
  13. 57' J. Bjarnason C. Jorgensen
  14. 72' M. Ingebrigtsen M. Saaby
  15. 74' Y. Ouorou K. Kirkegaard
  16. 74' A. Bruus A. Saine
  17. 74' S. Pingel R. Baturina
  18. 79' F. Lesniak N. Morberg
  19. 79' I. Tannander J. Alfaro
  20. 88' A. Ludwig C. Tape
  21. FT1-3

Đội hình

Kolding IF HLV: Albert Rude
  1. 99L. Moser
  2. 33P. Estrada ▼ 57'
  3. 2J. Vadstrup
  4. 3A. Norager
  5. 44P. Texel
  6. 23N. Morberg ▼ 79'
  7. 20M. Saaby ▼ 72'
  8. 10M. Olsen
  9. 24C. Jorgensen ▼ 57'
  10. 8J. Alfaro ▼ 79'
  11. 18V. Morozov

Dự bị 9

  1. 28A. Danko
  2. 7M. Ingebrigtsen ▲ 72'
  3. 9N. Perry ▲ 57'
  4. 14C. Palm
  5. 15J. Bjarnason ▲ 57'
  6. 21M. Doj
  7. 22I. Tannander ▲ 79'
  8. 4F. Lesniak ▲ 79'
  9. 6N. Nedic
AC Horsens HLV: David Nielsen
  1. 1M. Delac
  2. 4S. Hausner
  3. 26V. Palsson
  4. 12C. Tape ▼ 88'
  5. 28A. Saine ▼ 74'
  6. 16A. Moro ▼ 26'
  7. 32P. Olsen
  8. 14J. Madsen
  9. 29F. Brandhof
  10. 9R. Baturina ▼ 74'
  11. 10K. Kirkegaard ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 23D. Smarsch
  2. 11S. Pingel ▲ 74'
  3. 17A. Herdonsson ▲ 26'
  4. 20K. Lusavec
  5. 5A. Bruus ▲ 74'
  6. 25F. Sene
  7. 27Y. Ouorou ▲ 74'
  8. 30S. Doua
  9. 33A. Ludwig ▲ 88'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lyngby
32 69 - 36 +33 60
4
Esbjerg
22 32 - 29 +3 37
4
Hillerød
32 42 - 43 -1 50
5
Hvidovre
32 43 - 39 +4 46
6
AC Horsens
22 26 - 24 +2 30
6
Kolding IF
32 37 - 40 -3 38
7
Aalborg
22 33 - 31 +2 28
8
B 93
22 26 - 36 -10 28
9
Aarhus Fremad
22 32 - 27 +5 27
10
Hobro
22 22 - 31 -9 25
11
HB Køge
22 26 - 41 -15 20
12
Middelfart
22 21 - 44 -23 12
Thăng hạng Promotion round Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
53Ghi được50
44Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu