FK Viktoria Žižkov
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hanácká

FK Viktoria Žižkov vs Hanácká

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 1-2 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 0, Hanácká thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Phong độ
LWLDL FK Viktoria Žižkov
LLLWD Hanácká
  1. 5' I. Aldin
  2. 30' 0-1 M. Jirasekphản lưới
  3. 35' D. Gembicky 1-1
  4. HT1-1
  5. 53' 1-2 R. Ovesny
  6. 62' V. Patka R. Obal
  7. 62' A. Toula S. Sebrle
  8. 64' L. Holik M. Kudela
  9. 64' T. Korycan Z. Toman
  10. 64' R. Bartolomeu R. Ovesny
  11. 64' Z. Riha J. Dockal
  12. 66' R. Reiter
  13. 79' E. Otrisal D. Nemecek
  14. 86' R. Kejval D. Gembicky
  15. 88' D. Fisl R. Reiter
  16. FT1-2

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 1D. Koran
  2. 2M. Richter
  3. 3R. Obal ▼ 62'
  4. 7R. Reiter ▼ 88'
  5. 8M. Jirasek
  6. 10D. Gembicky ▼ 86'
  7. 12V. Prosek
  8. 15M. Honig
  9. 20S. Sebrle ▼ 62'
  10. 23M. Novy
  11. 24J. Divisek

Dự bị 11

  1. 5V. Patka ▲ 62'
  2. 6S. Studeny
  3. 11A. Toula ▲ 62'
  4. 13Z. Ondrasek
  5. 14A. Petrak
  6. 17D. Fisl ▲ 88'
  7. 18A. Batioja
  8. 22D. Klusak
  9. 27J. Sirotnik
  10. 30M. Marandici
  11. 33R. Kejval ▲ 86'
Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 45J. Dostal
  2. 3P. Zavadil
  3. 6M. Kudela ▼ 64'
  4. 7L. Saal
  5. 9Z. Toman ▼ 64'
  6. 10I. Aldin
  7. 16R. Ovesny ▼ 64'
  8. 17J. Dockal ▼ 64'
  9. 29F. Zak
  10. 33M. Hlinka
  11. 91D. Nemecek ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 43T. Vajner
  2. 5E. Otrisal ▲ 79'
  3. 11F. Vecera
  4. 19L. Holik ▲ 64'
  5. 20T. Korycan ▲ 64'
  6. 23D. Moucka
  7. 25R. Bartolomeu ▲ 64'
  8. 37P. Kulisek
  9. 44Z. Riha ▲ 64'
  10. 50M. Mach
  11. 92T. Celustka

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
51Ghi được43
72Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu