Hanácká
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Viktoria Žižkov

Hanácká vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Hanácká 1-2 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hanácká thắng 2, hòa 0, FK Viktoria Žižkov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Phong độ
LLLWD Hanácká
LWLDL FK Viktoria Žižkov
  1. 27' P. Brandner
  2. 31' R. Bartolomeu
  3. 35' M. Richter
  4. HT0-0
  5. 53' 0-1 D. Fisl
  6. 57' L. Holik D. Moucka
  7. 57' T. Korycan R. Bartolomeu
  8. 63' 0-2 A. Toula
  9. 66' D. Nemecek T. Celustka
  10. 67' R. Reiter V. Prosek
  11. 76' M. Holek D. Kriz
  12. 81' L. Holik
  13. 85' J. Sirotnik
  14. 86' E. Biegon A. Toula
  15. 87' D. Nemecek 1-2
  16. 89' M. Jirasek
  17. 89' W. Mackleyther
  18. 90'+2 M. Strnad P. Brandner
  19. FT1-2

Đội hình

Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 27F. Mucha
  2. 3P. Zavadil
  3. 4M. Mynar
  4. 11W. Mackleyther
  5. 22M. Rolinek
  6. 23D. Moucka ▼ 57'
  7. 25R. Bartolomeu ▼ 57'
  8. 33M. Hlinka
  9. 37P. Kulisek
  10. 80D. Kriz ▼ 76'
  11. 92T. Celustka ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 45J. Dostal
  2. 6M. Kudela
  3. 9Z. Toman
  4. 10S. Vyhlid
  5. 13M. Holek ▲ 76'
  6. 14A. Suleiman
  7. 16S. Gabris
  8. 17J. Dockal
  9. 19L. Holik ▲ 57'
  10. 20T. Korycan ▲ 57'
  11. 91D. Nemecek ▲ 66'
FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 2M. Richter
  3. 8M. Jirasek
  4. 11A. Toula ▼ 86'
  5. 12V. Prosek ▼ 67'
  6. 14A. Petrak
  7. 17D. Fisl
  8. 18A. Batioja
  9. 19P. Brandner ▼ 90'
  10. 22D. Klusak
  11. 23M. Novy

Dự bị 7

  1. 1S. Jovanoski
  2. 5V. Patka
  3. 7R. Reiter ▲ 67'
  4. 9E. Biegon ▲ 86'
  5. 10D. Gembicky
  6. 20M. Strnad ▲ 90'
  7. 26V. Janovsky

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
43Ghi được51
57Thủng lưới72
1.1Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu