FK Viktoria Žižkov vs Hanácká
Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 3-2 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 2, hòa 0, Hanácká thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 22
- Sân vận động
- eFotbal aréna, Praha
- Phong độ
- LWLDL FK Viktoria Žižkov
- LLLWD Hanácká
- 45' D. Klusak
- HT0-0
- 49' V. Prošek 1-0
- 56' V. Prošek 2-0
- 60' ▲ M. Cupák ▼ V. Wala
- 60' ▲ L. Hrdlička ▼ T. Vincour
- 60' ▲ J. Dočkal ▼ M. Jaroň
- 61' 2-1 J. Silný
- 66' A. Houser
- 67' 2-2 M. Cupák
- 69' T. Jelecek
- 72' J. Tregler
- 73' M. Cupak
- 76' ▲ I. Muleme ▼ Bernardo Rosa
- 76' ▲ N. Kovinić ▼ V. Prošek
- 76' ▲ D. Sixta ▼ J. Sodoma
- 78' M. Jirasek
- 85' ▲ Š. Chwaszcz ▼ J. Silný
- 89' P. Zavadil
- 89' ▲ A. Toula ▼ J. Kozojed
- 89' ▲ A. Petrák ▼ J. Tregler
- 90'+5 J. Dostal
- 90' ▲ J. Oulehla ▼ D. Machalík
- 90'+4 D. Sixta 3-2
- FT3-2
Đội hình
- P. Bajza
- J. Tregler ▼ 89'
- M. Richter
- D. Klusák
- D. Broukal
- J. Kozojed ▼ 89'
- M. Jirásek
- A. Batioja
- V. Prošek ▼ 76'
- Bernardo Rosa ▼ 76'
- J. Sodoma ▼ 76'
Dự bị 5
- I. Muleme ▲ 76'
- N. Kovinić ▲ 76'
- D. Sixta ▲ 76'
- A. Toula ▲ 89'
- A. Petrák ▲ 89'
- J. Dostál
- T. Jelecek
- T. Matoušek
- P. Zavadil
- V. Wala ▼ 60'
- T. Vincour ▼ 60'
- A. Houser
- D. Machalík ▼ 90'
- M. Kudela
- M. Jaroň ▼ 60'
- J. Silný ▼ 85'
Dự bị 5
- M. Cupák ▲ 60'
- L. Hrdlička ▲ 60'
- J. Dočkal ▲ 60'
- Š. Chwaszcz ▲ 85'
- J. Oulehla ▲ 90'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 29 | +26 | 60 | |
| 2 | 30 | 49 - 38 | +11 | 57 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 49 | |
| 4 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 49 - 48 | +1 | 42 | |
| 6 | 30 | 36 - 36 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 34 - 34 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 41 - 42 | -1 | 39 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 11 | 30 | 52 - 58 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 52 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 32 - 43 | -11 | 37 | |
| 14 | 30 | 51 - 50 | +1 | 36 | |
| 15 | 30 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 16 | 30 | 33 - 53 | -20 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
69Ghi được77
72Thủng lưới78
1.53Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai51