Hanácká

Hanácká

Séc · Cup

Trận tiếp theo: Hanácká vs FK Viktoria Žižkov, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Vlašim 1-0 Hanácká, 16 tháng 10.

Phong độ
DDLLL
HLV
Darko Suskavcevic · Từ 2026
Sân vận động
Stadion SK Hanácká Slavia Kroměříž, Kroměříž

Lịch thi đấu

07-11
Hanácká
Třinec
–
–
21-11
Arsenal Česká Lípa
Hanácká
–
–
27-11
Ústí nad Labem
Hanácká
–
–
06-03
Hanácká
Dukla Praha
–
–
13-03
Vysočina Jihlava
Hanácká
–
–
20-03
Hanácká
SK Slavia Praha II
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–6–7
Sân khách
8–2–11
Thắng đậm nhất
8-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 0-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc 11137 9231—
Friendlies Clubs 11524 21162—
Cup 2101 421—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 49 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 49 · 16% 11% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 56 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 46 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 81 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 49 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 74 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 54 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 75 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 45 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 121 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 65 · 21% 27% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 232, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu