Chrudim
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Příbram

Chrudim vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: Chrudim 2-0 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chrudim thắng 3, hòa 4, Příbram thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Phong độ
LWDLD Chrudim
DDDWD Příbram
  1. 33' M. Beranek
  2. HT0-0
  3. 46' M. Vrana D. Vott
  4. 46' D. Rousar D. Apea
  5. 59' S. Mulumba A. Conte
  6. 63' D. Bauer M. Beranek
  7. 63' D. Dolecek P. Schon
  8. 71' D. Jurcenko M. Kejr
  9. 71' D. Huf L. Hruska
  10. 84' D. Bauer 1-0
  11. 86' D. Jurcenko
  12. 86' D. Jurcenko 2-0
  13. 88' O. Vientiess M. Halda
  14. 90'+3 P. Nghabo
  15. 90'+2 A. Barta T. Svoboda
  16. FT2-0

Đội hình

Chrudim HLV: Marek Kulic
  1. 1J. Serak
  2. 6D. Jambor
  3. 7M. Kejr ▼ 71'
  4. 8M. Beranek ▼ 63'
  5. 15M. Zachoval
  6. 18L. Hruska ▼ 71'
  7. 21D. Kaulfus
  8. 22M. Halda ▼ 88'
  9. 23A. Cicovsky
  10. 25M. Toml
  11. 37P. Schon ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 2G. Savchuk
  2. 5O. Vientiess ▲ 88'
  3. 10D. Bauer ▲ 63'
  4. 11D. Jurcenko ▲ 71'
  5. 20D. Huf ▲ 71'
  6. 24M. Rolinek
  7. 27J. Kozojed
  8. 71D. Dolecek ▲ 63'
  9. 80B. Diack
  10. 30L. Frydrych
Příbram HLV: Jiri Kohout
  1. 21M. Melichar
  2. 4T. Svoboda ▼ 90'
  3. 7D. Vott ▼ 46'
  4. 9D. Apea ▼ 46'
  5. 16P. Svestka
  6. 23T. Jedlicka
  7. 27J. Urbanec
  8. 45P. Nghabo
  9. 68J. Malek
  10. 70A. Conte ▼ 59'
  11. 89S. Kop

Dự bị 7

  1. 5A. Barta ▲ 90'
  2. 10E. Antwi
  3. 11S. Mulumba ▲ 59'
  4. 17M. Vrana ▲ 46'
  5. 18R. Faye
  6. 20D. Rousar ▲ 46'
  7. 1O. Bleha

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
50Ghi được44
64Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu