Příbram
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chrudim

Příbram vs Chrudim

Tỷ số chung cuộc: Příbram 2-1 Chrudim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 1, hòa 4, Chrudim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Na Litavce, Příbram
Phong độ
DDDWD Příbram
LWDLD Chrudim
  1. 1' V. Mika
  2. 29' V. Nkwinga 1-0
  3. 38' 1-1 M. Skwarczek
  4. HT1-1
  5. 46' D. Kosek D. Látal
  6. 63' E. Anih R. Jandera
  7. 63' T. Antronikou J. Nečas
  8. 73' D. Krch V. Dudl
  9. 79' E. Anih 2-1
  10. 84' D. Jurčenko D. Langhamer
  11. 85' E. Anih
  12. 88' J. Brabec V. Nkwinga
  13. 88' F. Matoušek P. Švestka
  14. 89' J. Husbauer
  15. 89' L. Hájek A. Borkovec
  16. 90' T. Andronikou
  17. FT2-1

Đội hình

Příbram HLV: K. Krejčí
  1. M. Melichar
  2. V. Dudl ▼ 73'
  3. D. Fišl
  4. J. Vokřínek
  5. H. Jahić
  6. J. Hušbauer
  7. J. Nečas ▼ 63'
  8. E. Antwi
  9. R. Jandera ▼ 63'
  10. P. Švestka ▼ 88'
  11. V. Nkwinga ▼ 88'

Dự bị 5

  1. E. Anih ▲ 63'
  2. T. Antronikou ▲ 63'
  3. D. Krch ▲ 73'
  4. J. Brabec ▲ 88'
  5. F. Matoušek ▲ 88'
Chrudim HLV: R. Kronďák
  1. J. Floder
  2. M. Toml
  3. V. Míka
  4. A. Borkovec ▼ 89'
  5. M. Skwarczek
  6. J. Záviška
  7. J. Řezníček
  8. F. Novotný
  9. D. Langhamer ▼ 84'
  10. D. Huf
  11. D. Látal ▼ 46'

Dự bị 3

  1. D. Kosek ▲ 46'
  2. D. Jurčenko ▲ 84'
  3. L. Hájek ▲ 89'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
49Ghi được76
68Thủng lưới85
1.14Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu