Chrudim
6 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Příbram

Chrudim vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: Chrudim 6-3 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chrudim thắng 3, hòa 4, Příbram thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Za Vodojemem, Chrudim
Phong độ
LWDLD Chrudim
DDDWD Příbram
  1. 2' 0-1 M. Coňk
  2. 16' F. Cejka
  3. 17' 0-2 F. Čejka
  4. 20' L. Mašek 1-2
  5. 22' D. Fisl
  6. 30' F. Novotny
  7. 32' L. Mašek 2-2
  8. 33' O. Novotny
  9. 42' L. Masek
  10. 43' M. Hosek
  11. HT2-2
  12. 62' J. Řezníček 3-2
  13. 64' V. Nkwinga F. Čejka
  14. 64' N. Fall O. Novotný
  15. 71' L. Mašek 4-2
  16. 78' F. Matoušek M. Coňk
  17. 78' J. Brabec P. Švestka
  18. 78' L. Mašek 5-2
  19. 81' O. Kesner J. Záviška
  20. 83' M. Zvolánek L. Mašek
  21. 85' D. Langhamer 6-2
  22. 88' 6-3 V. Míkaphản lưới
  23. 90' A. Borkovec D. Látal
  24. 90' D. Bauer F. Novotný
  25. FT6-3

Đội hình

Chrudim HLV: R. Kronďák
  1. J. Floder
  2. M. Toml
  3. V. Míka
  4. D. Kosek
  5. M. Skwarczek
  6. J. Záviška ▼ 81'
  7. J. Řezníček
  8. F. Novotný ▼ 90'
  9. D. Langhamer
  10. L. Mašek ▼ 83'
  11. D. Látal ▼ 90'

Dự bị 4

  1. O. Kesner ▲ 81'
  2. M. Zvolánek ▲ 83'
  3. A. Borkovec ▲ 90'
  4. D. Bauer ▲ 90'
Příbram HLV: R. Bednář
  1. M. Melichar
  2. V. Dudl
  3. D. Fišl
  4. M. Hošek
  5. H. Jahić
  6. M. Coňk ▼ 78'
  7. J. Nečas
  8. F. Čejka ▼ 64'
  9. P. Švestka ▼ 78'
  10. J. Hudec
  11. O. Novotný ▼ 64'

Dự bị 4

  1. V. Nkwinga ▲ 64'
  2. N. Fall ▲ 64'
  3. F. Matoušek ▲ 78'
  4. J. Brabec ▲ 78'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
76Ghi được49
85Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu