Příbram
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chrudim

Příbram vs Chrudim

Tỷ số chung cuộc: Příbram 1-1 Chrudim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 1, hòa 4, Chrudim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Phong độ
DDDWD Příbram
LWDLD Chrudim
  1. 43' D. Huf
  2. HT0-0
  3. 46' J. Malek J. Vokrinek
  4. 46' A. Conte D. Vott
  5. 55' E. Antwi
  6. 58' 0-1 D. Kaulfus
  7. 64' A. Cicovsky
  8. 69' J. Reznicek E. Antwi
  9. 71' D. Smiga
  10. 77' D. Jurcenko A. Cicovsky
  11. 79' T. Svoboda
  12. 80' M. Pisko P. Nghabo
  13. 80' L. Kissiedou S. Kop
  14. 84' J. Kozojed D. Kaulfus
  15. 87' M. Ejedegba
  16. 89' J. Reznicek 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Příbram HLV: Jiri Kohout
  1. 21M. Melichar
  2. 4T. Svoboda
  3. 7D. Vott ▼ 46'
  4. 8J. Vokrinek ▼ 46'
  5. 10E. Antwi ▼ 69'
  6. 16P. Svestka
  7. 19D. Smiga
  8. 27J. Urbanec
  9. 44M. Ejedegba
  10. 45P. Nghabo ▼ 80'
  11. 89S. Kop ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 3M. Pisko ▲ 80'
  2. 17M. Vrana
  3. 18R. Faye
  4. 37J. Reznicek ▲ 69'
  5. 68J. Malek ▲ 46'
  6. 70A. Conte ▲ 46'
  7. 80L. Kissiedou ▲ 80'
  8. 1O. Bleha
Chrudim HLV: Marek Kulic
  1. 16L. Ciz
  2. 3J. Shejbal
  3. 6D. Jambor
  4. 7M. Kejr
  5. 17D. Holub
  6. 19M. Skwarczek
  7. 20D. Huf
  8. 21D. Kaulfus ▼ 84'
  9. 23A. Cicovsky ▼ 77'
  10. 25M. Toml
  11. 37P. Schon

Dự bị 8

  1. 10D. Bauer
  2. 11D. Jurcenko ▲ 77'
  3. 12P. Wehowsky
  4. 14J. Lacko
  5. 24T. Liska
  6. 27J. Kozojed ▲ 84'
  7. 71D. Dolecek
  8. 59J. Tlusty

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
44Ghi được50
48Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu