Chrudim
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Příbram

Chrudim vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: Chrudim 2-2 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chrudim thắng 3, hòa 4, Příbram thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Za Vodojemem, Chrudim
Trọng tài
J. Adamkova
Phong độ
LWDLD Chrudim
DDDWD Příbram
  1. 4' 0-1 D. Procházka
  2. 17' P. Hajek
  3. 23' D. Hasek
  4. 34' P. Drahos
  5. 40' 0-2 S. Vilotic
  6. 45' A. Tkadlec
  7. HT0-2
  8. 46' J. Řezníček A. Tkadlec
  9. 46' O. Kesner D. Breda
  10. 46' D. Surmaj P. Julis
  11. 49' V. Reznicek
  12. 50' P. Rybička 1-2
  13. 60' D. Surmaj 2-2
  14. 62' D. Prochazka
  15. 70' D. Halinsky
  16. 77' D. Langhamer T. Pilík
  17. 83' P. Sokol
  18. 90'+3 R. Voltr M. Čermák
  19. FT2-2

Đội hình

Chrudim HLV: J. Veselý
  1. P. Mikulec
  2. P. Drahoš
  3. V. Řezníček
  4. A. Tkadlec ▼ 46'
  5. D. Hašek
  6. D. Breda ▼ 46'
  7. P. Sokol
  8. R. Čáp
  9. P. Julis ▼ 46'
  10. P. Průcha
  11. P. Rybička

Dự bị 3

  1. J. Řezníček ▲ 46'
  2. O. Kesner ▲ 46'
  3. D. Surmaj ▲ 46'
Příbram HLV: J. Valachovic
  1. J. Šiman
  2. M. Sus
  3. O. Kingue
  4. S. Vilotic
  5. T. Pilík ▼ 77'
  6. M. Čermák ▼ 90'
  7. D. Procházka
  8. P. Hájek
  9. J. Obdržal
  10. D. Halinsky
  11. R. Dedič

Dự bị 2

  1. D. Langhamer ▲ 77'
  2. R. Voltr ▲ 90'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
46Ghi được50
52Thủng lưới82
1.1Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu