Vysočina Jihlava
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hanácká

Vysočina Jihlava vs Hanácká

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 1-0 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 2, hòa 3, Hanácká thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
LLLWD Hanácká
  1. 26' D. Stetka 1-0
  2. 28' E. Otrisal
  3. 42' M. Mach
  4. HT1-0
  5. 59' M. Kudela L. Holik
  6. 59' L. Saal M. Mach
  7. 59' P. Kulisek D. Kriz
  8. 61' Z. Riha
  9. 68' D. Farka M. Hosek
  10. 72' R. Ovesny F. Vecera
  11. 72' F. Zak D. Moucka
  12. 76' M. Zahradnik T. Omotoye
  13. 76' M. Ogiomade R. Krivanek
  14. 76' M. Miska M. Lacko
  15. 86' Y. Muhammad M. Krehlik
  16. FT1-0

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: Marek Nikl
  1. 32P. Soukup
  2. 6D. Stetka
  3. 9T. Omotoye ▼ 76'
  4. 11R. Krivanek ▼ 76'
  5. 19J. Haala
  6. 21M. Hosek ▼ 68'
  7. 22M. Lacko ▼ 76'
  8. 23V. Benes
  9. 24M. Krehlik ▼ 86'
  10. 27A. Cermak
  11. 29A. Pesek

Dự bị 11

  1. 31F. Slavata
  2. 4D. Farka ▲ 68'
  3. 7T. Franek
  4. 12Y. Muhammad ▲ 86'
  5. 14A. Koci
  6. 10J. Vlcek
  7. 30M. Zahradnik ▲ 76'
  8. 40I. Alkasim
  9. 46S. Ousmane
  10. 70M. Ogiomade ▲ 76'
  11. 77M. Miska ▲ 76'
Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 43T. Vajner
  2. 5E. Otrisal
  3. 11F. Vecera ▼ 72'
  4. 19L. Holik ▼ 59'
  5. 20T. Korycan
  6. 23D. Moucka ▼ 72'
  7. 33M. Hlinka
  8. 44Z. Riha
  9. 50M. Mach ▼ 59'
  10. 80D. Kriz ▼ 59'
  11. 92T. Celustka

Dự bị 11

  1. 45J. Dostal
  2. 3P. Zavadil
  3. 6M. Kudela ▲ 59'
  4. 7L. Saal ▲ 59'
  5. 9Z. Toman
  6. 16R. Ovesny ▲ 72'
  7. 17J. Dockal
  8. 25R. Bartolomeu
  9. 29F. Zak ▲ 72'
  10. 37P. Kulisek ▲ 59'
  11. 10I. Aldin

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
57Ghi được43
53Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu