Vysočina Jihlava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hanácká

Vysočina Jihlava vs Hanácká

Tỷ số chung cuộc: Vysočina Jihlava 0-0 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vysočina Jihlava thắng 2, hòa 3, Hanácká thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 18
Sân vận động
Stadion v Jiráskově ulici, Jihlava
Phong độ
WLWLW Vysočina Jihlava
LLLWD Hanácká
  1. HT0-0
  2. 61' F. Šancl T. Franěk
  3. 61' M. Ogiomade M. Křehlík
  4. 63' T. Jelecek
  5. 70' M. Pisko
  6. 79' L. Hrdlička M. Kudela
  7. 82' L. Sagna D. Farka
  8. 84' F. Sancl
  9. 87' A. Pešek M. Lacko
  10. 90'+3 J. Selnar
  11. 90'+1 O. Tiahlo Š. Chwaszcz
  12. 90'+1 J. Dočkal D. Machalík
  13. 90'+2 J. Kiška J. Fulnek
  14. FT0-0

Đội hình

Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. O. Mastný
  2. M. Piško
  3. F. Vedral
  4. T. Svoboda
  5. D. Farka ▼ 82'
  6. M. Lacko ▼ 87'
  7. J. Selnar
  8. M. Tureček
  9. T. Franěk ▼ 61'
  10. M. Křehlík ▼ 61'
  11. J. Araujo-Wilson

Dự bị 4

  1. F. Šancl ▲ 61'
  2. M. Ogiomade ▲ 61'
  3. L. Sagna ▲ 82'
  4. A. Pešek ▲ 87'
Hanácká HLV: M. Onda
  1. J. Dostál
  2. T. Jelecek
  3. T. Matoušek
  4. P. Zavadil
  5. T. Vincour
  6. J. Oulehla
  7. D. Machalík ▼ 90'
  8. M. Cupák
  9. M. Kudela ▼ 79'
  10. J. Fulnek ▼ 90'
  11. Š. Chwaszcz ▼ 90'

Dự bị 4

  1. L. Hrdlička ▲ 79'
  2. O. Tiahlo ▲ 90'
  3. J. Dočkal ▲ 90'
  4. J. Kiška ▲ 90'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
83Ghi được77
67Thủng lưới78
1.84Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu