Hanácká
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vysočina Jihlava

Hanácká vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Hanácká 0-0 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hanácká thắng 0, hòa 3, Vysočina Jihlava thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Phong độ
LLLWD Hanácká
WLWLW Vysočina Jihlava
  1. 37' M. Krehlik
  2. HT0-0
  3. 46' J. Araujo-Wilson T. Korycan
  4. 64' J. Araujo-Wilson
  5. 65' S. Makanjuola F. Zak
  6. 65' M. Emmanuel R. Bartolomeu
  7. 65' T. Omotoye R. Krivanek
  8. 65' M. Ogiomade T. Franek
  9. 80' D. Kriz
  10. 80' J. Vlcek M. Krehlik
  11. 84' L. Holik L. Saal
  12. 90' M. Miska
  13. 90'+3 D. Moucka D. Kriz
  14. FT0-0

Đội hình

Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 27F. Mucha
  2. 3P. Zavadil
  3. 7L. Saal ▼ 84'
  4. 20T. Korycan ▼ 46'
  5. 29F. Zak ▼ 65'
  6. 33M. Hlinka
  7. 37P. Kulisek
  8. 80D. Kriz ▼ 90'
  9. 91D. Nemecek
  10. 92T. Celustka
  11. 25R. Bartolomeu ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 4M. Mynar
  2. 6M. Kudela
  3. 9Z. Toman
  4. 17J. Dockal
  5. 23D. Moucka ▲ 90'
  6. 45J. Dostal
  7. 87S. Makanjuola ▲ 65'
  8. 99D. Israel
  9. 12M. Emmanuel ▲ 65'
  10. 19L. Holik ▲ 84'
  11. 77J. Araujo-Wilson ▲ 46'
Vysočina Jihlava
  1. 32P. Soukup
  2. 4D. Farka
  3. 5L. Fabis
  4. 6D. Stetka
  5. 7T. Franek ▼ 65'
  6. 11R. Krivanek ▼ 65'
  7. 23V. Benes
  8. 24M. Krehlik ▼ 80'
  9. 27A. Cermak
  10. 29A. Pesek
  11. 77M. Miska

Dự bị 10

  1. 31F. Slavata
  2. 9T. Omotoye ▲ 65'
  3. 10J. Vlcek ▲ 80'
  4. 12Y. Muhammad
  5. 17B. Labaran Khalid
  6. 19J. Haala
  7. 25D. Matousek
  8. 41S. Ousmane
  9. 70M. Ogiomade ▲ 65'
  10. 99E. Tombul

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
43Ghi được57
57Thủng lưới53
1.1Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu