Hanácká
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vysočina Jihlava

Hanácká vs Vysočina Jihlava

Tỷ số chung cuộc: Hanácká 1-1 Vysočina Jihlava tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hanácká thắng 0, hòa 3, Vysočina Jihlava thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Jožky Silného, Kroměříž
Phong độ
LLLWD Hanácká
WLWLW Vysočina Jihlava
  1. 6' O. Tiahlo
  2. 31' F. Vedral
  3. 33' 0-1 A. Houserphản lưới
  4. 42' L. Fila
  5. HT0-1
  6. 46' M. Cupák 1-1
  7. 51' M. Turecek
  8. 59' A. Pesek
  9. 60' Š. Vyhlíd T. Matoušek
  10. 61' M. Křehlík J. Selnar
  11. 61' M. Ogiomade L. Fila
  12. 67' E. Tombul
  13. 73' M. Tall J. Araujo-Wilson
  14. 73' J. Peřina J. Chytrý
  15. 75' S. Charles M. Jaroň
  16. 75' J. Dočkal A. Houser
  17. 77' M. Krehlik
  18. 80' E. Tombul
  19. 80' E. Tombul
  20. 82' J. Perina
  21. 83' M. Piško M. Tureček
  22. 89' M. Pisko
  23. FT1-1

Đội hình

Hanácká HLV: B. Červenka
  1. J. Dostál
  2. T. Jelecek
  3. P. Zavadil
  4. O. Tiahlo
  5. T. Matoušek ▼ 60'
  6. A. Houser ▼ 75'
  7. M. Cupák
  8. M. Kudela
  9. M. Jaroň ▼ 75'
  10. J. Fulnek
  11. Š. Chwaszcz

Dự bị 3

  1. Š. Vyhlíd ▲ 60'
  2. S. Charles ▲ 75'
  3. J. Dočkal ▲ 75'
Vysočina Jihlava HLV: D. Oulehla
  1. P. Soukup
  2. F. Vedral
  3. T. Svoboda
  4. E. Tombul
  5. J. Chytrý ▼ 73'
  6. M. Lacko
  7. J. Selnar ▼ 61'
  8. M. Tureček ▼ 83'
  9. L. Fila ▼ 61'
  10. A. Pešek
  11. J. Araujo-Wilson ▼ 73'

Dự bị 5

  1. M. Křehlík ▲ 61'
  2. M. Ogiomade ▲ 61'
  3. M. Tall ▲ 73'
  4. J. Peřina ▲ 73'
  5. M. Piško ▲ 83'

Thống kê

01
82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
77Ghi được83
78Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu