Dukla Praha vs Ústí nad Labem
Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 0-1 Ústí nad Labem tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 2, hòa 2, Ústí nad Labem thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Juliska, Praha
- Trọng tài
- M. Radina
- Phong độ
- LLWWW Dukla Praha
- DWDWD Ústí nad Labem
- 31' 0-1 J. Emmer
- 39' M. Pisacka
- 39' L. Buchvaldek
- 42' L. Gonzalez
- HT0-1
- 46' ▲ M. Fábry ▼ J. Pázler
- 63' ▲ J. Hrubeš ▼ L. Cienciala
- 67' V. Brak
- 69' ▲ M. Bílek ▼ L. González
- 69' ▲ M. Cantin ▼ A. Čičovský
- 75' ▲ Q. Adediran ▼ D. Kozel
- 76' ▲ W. Mechmache ▼ A. Alexandr
- 77' M. Ogiomade
- 82' ▲ Š. Šebrle ▼ D. Kozma
- 84' J. Piroch
- 90'+3 A. Angelozzi
- 90'+2 ▲ A. Angelozzi ▼ J. Emmer
- FT0-1
Đội hình
- F. Rada
- J. Piroch
- J. Kulhánek
- J. Peterka
- L. Buchvaldek
- D. Souček
- D. Kozma ▼ 82'
- J. Barac
- L. Cienciala ▼ 63'
- D. Kozel ▼ 75'
- J. Pázler ▼ 46'
Dự bị 4
- M. Fábry ▲ 46'
- J. Hrubeš ▲ 63'
- Q. Adediran ▲ 75'
- Š. Šebrle ▲ 82'
- J. Plachý
- V. Brak
- B. Hudec
- M. Písačka
- V. Prošek
- J. Miskovič
- A. Alexandr ▼ 76'
- A. Čičovský ▼ 69'
- J. Emmer ▼ 90'
- M. Ogiomade
- L. González ▼ 69'
Dự bị 4
- M. Bílek ▲ 69'
- M. Cantin ▲ 69'
- W. Mechmache ▲ 76'
- A. Angelozzi ▲ 90'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 29 | +32 | 69 | |
| 2 | 30 | 61 - 39 | +22 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 33 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 45 - 33 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 37 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 45 | |
| 7 | 30 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 33 - 34 | -1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 36 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 50 | -18 | 37 | |
| 12 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 51 | -13 | 35 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 33 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 28 | |
| 16 | 30 | 29 - 52 | -23 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
73Ghi được46
65Thủng lưới68
1.7Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai22