FK Viktoria Žižkov
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Vyškov

FK Viktoria Žižkov vs Vyškov

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 1-4 Vyškov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 1, hòa 0, Vyškov thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 7
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
LLWLD FK Viktoria Žižkov
LWWDD Vyškov
  1. 40' 0-1 P. Slaměna
  2. HT0-1
  3. 46' J. Bazal F. Nəbiyev
  4. 46' L. Lahodný T. Cabadaj
  5. 49' 0-2 B. Kanakimana
  6. 53' M. Fawzy J. Koželuh
  7. 53' A. Diamé T. Zeman
  8. 57' A. Batioja 1-2
  9. 59' D. Richter I. Sukenník
  10. 72' M. Vintr O. Vintr
  11. 75' M. Vintr
  12. 77' D. Richter
  13. 78' P. Simr D. Jambor
  14. 81' F. Stepanek
  15. 84' M. Klesa B. Kanakimana
  16. 85' 1-3 P. Simr
  17. 88' 1-4 P. Simr
  18. FT1-4

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: D. Oulehla
  1. P. Soukup
  2. I. Muleme
  3. M. Řezáč
  4. D. Březina
  5. Š. Gabriel
  6. J. Koželuh ▼ 53'
  7. A. Batioja
  8. I. Sukenník ▼ 59'
  9. D. Sixta
  10. F. Nəbiyev ▼ 46'
  11. T. Zeman ▼ 53'

Dự bị 4

  1. J. Bazal ▲ 46'
  2. M. Fawzy ▲ 53'
  3. A. Diamé ▲ 53'
  4. D. Richter ▲ 59'
Vyškov HLV: R. Horáček
  1. M. Šustr
  2. D. Němeček
  3. A. Fofana
  4. J. Srubek
  5. P. Ilko
  6. T. Cabadaj ▼ 46'
  7. O. Vintr ▼ 72'
  8. P. Slaměna
  9. F. Štěpánek
  10. D. Jambor ▼ 78'
  11. B. Kanakimana ▼ 84'

Dự bị 4

  1. L. Lahodný ▲ 46'
  2. M. Vintr ▲ 72'
  3. P. Simr ▲ 78'
  4. M. Klesa ▲ 84'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
49Ghi được62
70Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu