FK Viktoria Žižkov
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Vyškov

FK Viktoria Žižkov vs Vyškov

Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 3-2 Vyškov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 1, hòa 0, Vyškov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 26
Sân vận động
eFotbal aréna, Praha
Phong độ
LLWLD FK Viktoria Žižkov
LWWDD Vyškov
  1. 6' A. Aberkane
  2. 14' G. Mafwenta
  3. 20' D. Klusák 1-0
  4. 31' 1-1 R. Krollis11m
  5. 33' A. Batioja 2-1
  6. 44' F. Bayo Santiago Eneme
  7. HT2-1
  8. 46' D. Němeček G. Mafwenta
  9. 46' A. Delferrière A. Aberkane
  10. 49' A. Sylla
  11. 52' 2-2 F. Bayo
  12. 56' R. Krollis
  13. 64' R. Krollis
  14. 64' R. Krollis
  15. 73' Bernardo Rosa D. Sixta
  16. 76' A. Diallo A. Svoboda
  17. 85' J. Sodoma 3-2
  18. 87' I. Muleme V. Prošek
  19. 87' N. Kovinić J. Sodoma
  20. 87' P. Schön I. Fomba
  21. 90'+2 M. Hönig N. Kovinić
  22. FT3-2

Đội hình

FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. P. Bajza
  2. J. Tregler
  3. M. Richter
  4. D. Klusák
  5. D. Broukal
  6. M. Jirásek
  7. A. Batioja
  8. V. Prošek ▼ 87'
  9. D. Sixta ▼ 73'
  10. A. Petrák
  11. J. Sodoma ▼ 87'

Dự bị 4

  1. Bernardo Rosa ▲ 73'
  2. I. Muleme ▲ 87'
  3. N. Kovinić ▲ 87'
  4. M. Hönig ▲ 90'
Vyškov HLV: J. Kameník
  1. J. Borek
  2. P. Ilko
  3. B. Straalman
  4. A. Aberkane ▼ 46'
  5. A. Sylla
  6. M. Ramathan
  7. Santiago Eneme ▼ 44'
  8. G. Mafwenta ▼ 46'
  9. R. Krollis
  10. A. Svoboda ▼ 76'
  11. I. Fomba ▼ 87'

Dự bị 5

  1. F. Bayo ▲ 44'
  2. D. Němeček ▲ 46'
  3. A. Delferrière ▲ 46'
  4. A. Diallo ▲ 76'
  5. P. Schön ▲ 87'

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
69Ghi được80
72Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu