FK Viktoria Žižkov vs Vyškov
Tỷ số chung cuộc: FK Viktoria Žižkov 0-3 Vyškov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Viktoria Žižkov thắng 1, hòa 0, Vyškov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 15
- Sân vận động
- eFotbal aréna, Praha
- Phong độ
- LLWLD FK Viktoria Žižkov
- LWWDD Vyškov
- 17' A. Vanicek
- 21' V. Prosek
- 21' A. Vanicek
- 21' A. Vanicek
- 24' 0-1 T. Svoboda
- 25' D. Sekou
- 37' T. Ulbrich
- 42' 0-2 D. Mbonu
- 45' D. Fisl
- 45' D. Klusak
- HT0-2
- 46' ▲ P. Schön ▼ S. Djanbou
- 60' ▲ T. Zajíc ▼ D. Mbonu
- 61' ▲ I. Muleme ▼ V. Prošek
- 61' ▲ A. Toula ▼ A. Batioja
- 61' ▲ D. Gembický ▼ T. Necid
- 69' 0-3 T. Zajíc
- 76' O. Conde
- 77' ▲ D. Sixta ▼ A. Petrák
- 77' ▲ J. Tregler ▼ M. Jirásek
- 81' ▲ D. Němeček ▼ B. Lacík
- 81' ▲ T. Egbri ▼ O. Condé
- FT0-3
Đội hình
- M. Melichar
- M. Richter
- D. Klusák
- D. Fišl
- D. Broukal
- M. Jirásek ▼ 77'
- A. Batioja ▼ 61'
- V. Prošek ▼ 61'
- A. Vaníček
- A. Petrák ▼ 77'
- T. Necid ▼ 61'
Dự bị 5
- I. Muleme ▲ 61'
- A. Toula ▲ 61'
- D. Gembický ▲ 61'
- D. Sixta ▲ 77'
- J. Tregler ▲ 77'
- J. Borek
- J. Štěrba
- T. Čelůstka
- F. Vedral
- T. Svoboda
- M. Novák
- S. Djanbou ▼ 46'
- T. Ulbrich
- B. Lacík ▼ 81'
- O. Condé ▼ 81'
- D. Mbonu ▼ 60'
Dự bị 4
- P. Schön ▲ 46'
- T. Zajíc ▲ 60'
- D. Němeček ▲ 81'
- T. Egbri ▲ 81'
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 14 | +31 | 71 | |
| 2 | 30 | 47 - 30 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 33 - 24 | +9 | 46 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 41 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 40 | |
| 7 | 30 | 39 - 41 | -2 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 35 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 41 - 37 | +4 | 37 | |
| 12 | 30 | 31 - 42 | -11 | 37 | |
| 13 | 30 | 29 - 39 | -10 | 36 | |
| 14 | 30 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 15 | 30 | 39 - 47 | -8 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 54 | -23 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
100Ghi được53
81Thủng lưới38
2.04Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới23
33Trên 2.5 bàn14
49Hiệp hai29